streak
/stri:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường sọc, vệt, vạch dài: Một đường hoặc dải dài, hẹp có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt so với nền xung quanh.
- Tính cách, nét đặc trưng: Một khía cạnh, đặc điểm tính cách riêng biệt, thường không phải là toàn bộ tính cách.
- Chuỗi, hồi, thời kỳ liên tiếp: Một loạt các sự kiện hoặc kết quả cùng loại xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.
Động từ:
- Đánh dấu bằng những vệt, sọc: Làm cho xuất hiện những đường sọc hoặc vệt dài.
- Di chuyển rất nhanh: Di chuyển với tốc độ cực nhanh theo một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cat has a dark streak on its back. (Con mèo có một vệt lông sẫm màu trên lưng.)
- He has a mean streak that surprises people. (Anh ta có một nét tính cách độc ác khiến mọi người ngạc nhiên.)
- The team is on a winning streak. (Đội đang có một chuỗi chiến thắng.)
Động từ:
- Tears streaked her face. (Những vệt nước mắt chảy dài trên mặt cô ấy.)
- The jet streaked across the clear blue sky. (Chiếc máy bay phản lực lao vút qua bầu trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Like a streak (of lightning)": Nhanh như chớp, cực kỳ nhanh.
- He ran out of the door like a streak. (Anh ta chạy ra khỏi cửa nhanh như chớp.)
"To have a streak of something": Có một chút, một nét nào đó (về tính cách, đặc điểm).
- She has a definite artistic streak. (Cô ấy chắc chắn có một nét nghệ sĩ.)
"A losing/winning streak": Một chuỗi thua/thắng liên tiếp.
- After a long losing streak, the team finally won a game. (Sau một chuỗi dài thua trận, đội cuối cùng cũng thắng một trận.)
Biến thể và từ gần giống
Streaky (tính từ): Có sọc, có vệt; không ổn định, lúc tốt lúc xấu.
- The bacon was streaky and delicious. (Thịt xông khói có vệt mỡ và rất ngon.)
- He gave a streaky performance. (Anh ấy có màn trình diễn không ổn định.)
Streaker (danh từ): Người chạy khỏa thân nơi công cộng (một hành động gây sốc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vệt): Stripe, band, line, vein.
- Danh từ (tính cách): Trait, characteristic, touch, vein.
- Danh từ (chuỗi): Run, series, stretch, spell.
- Động từ (di chuyển nhanh): Zoom, flash, shoot, dart.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Streak through/past/across: Di chuyển rất nhanh qua/ngang qua.
- A meteor streaked through the night sky. (Một vệt sao băng lao vút qua bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
"Talk a blue streak": Nói liên tục, nói rất nhanh và nhiều.
- Once she starts, she can talk a blue streak for an hour. (Một khi cô ấy bắt đầu, cô ấy có thể nói liên tục cả tiếng đồng hồ.)
"The silver streak": Biệt danh chỉ eo biển Manche (Kênh đào Anh), do màu sắc của nước biển.
danh từ
- đường sọc, vệt
- black with red streaksmàu đen sọc đỏ
- streak of lightmột vệt sáng
- streak of lightningtia chớp
- like a streak of lightningnhanh như một tia chớp
- vỉa
- tính, nét, nết, chất
- he has a streak of humour in himở anh ta có cái nét hài hước
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn
- a long streak of bad luckthời kỳ dài gặp vận rủi
Idioms
- like a streak(thông tục) nhanh như chớp
- the silver streakbiển Măng-sơ
ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
- làm cho có đường sọc, làm cho có vệt
- face streaked with tearsmặt đầy nước mắt chảy thành vệt
- white marble streaked with redcẩm thạch trắng có vân đỏ
nội động từ
- thành sọc, thành vệt
- thành vỉa
- đi nhanh như chớp