strengthener
Danh từ: - Vật dụng hoặc chất liệu để tăng cường độ bền, độ chắc: "Strengthener" chỉ bất kỳ thứ gì được thiết kế hoặc sử dụng để làm cho một vật thể, cấu trúc, hoặc hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn, chắc chắn hơn, hoặc có khả năng chịu lực tốt hơn.
- (Lớp bìa cứng phía sau chỉ là một chất tăng cường cho tấm áp phích.)
- (Anh ấy đã dùng các miếng gia cố có keo làm chất tăng cường để giữ các trang giấy trong sổ tay của mình.)
- "Structural strengthener": vật liệu hoặc bộ phận gia cố kết cấu.
- Steel beams act as a structural strengthener for the building. (Các dầm thép đóng vai trò là chất tăng cường kết cấu cho tòa nhà.)
- "Chemical strengthener": hóa chất dùng để làm cứng hoặc tăng độ bền.
- The concrete mix included a chemical strengthener to improve its durability. (Hỗn hợp bê tông có chứa một chất tăng cường hóa học để cải thiện độ bền của nó.)
- Strengthen (động từ): làm mạnh mẽ hơn, củng cố.
- Exercise helps strengthen your muscles. (Tập thể dục giúp tăng cường cơ bắp của bạn.)
- Strength (danh từ): sức mạnh, độ bền.
- The strength of the rope is impressive. (Độ bền của sợi dây thật ấn tượng.)
- Reinforcement (danh từ): sự gia cố, vật gia cố (từ đồng nghĩa gần).
- The wall needs additional reinforcement. (Bức tường cần thêm sự gia cố.)
- Reinforcer: chất tăng cường, vật gia cố.
- Brace: thanh chống, vật chống đỡ.
- Support: vật đỡ, sự hỗ trợ.
Không có cụm động từ trực tiếp với "strengthener", nhưng có thể liên quan đến động từ gốc: - Strengthen up: làm cho mạnh mẽ hơn (thường dùng trong ngữ cảnh thể chất). - He needs to strengthen up his back muscles after the injury. (Anh ấy cần tăng cường cơ lưng sau chấn thương.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "strengthener", nhưng có thể dùng: - A pillar of strength: trụ cột vững chắc (ám chỉ người hoặc vật mang lại sức mạnh, tương tự vai trò của strengthener). - Her father was a pillar of strength during her illness. (Cha cô ấy là trụ cột vững chắc trong thời gian cô ốm.)