stretcher

/'stretʃə/
Học thuật
Thân thiện
stretcher

A paramedic helps load a patient onto a stretcher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái cáng: Một thiết bị dùng để vận chuyển người bị thương, ốm đau hoặc người đã chết, thường bao gồm một tấm vải bạt được căng giữa hai thanh dài.
    • Vật để nong, vật để căng: Một dụng cụ học dùng để làm rộng ra một vật đó (như giày hoặc găng tay) bằng cách kéo căng .
    • Khung căng: Một khung gỗ trên đó vải canvas được căng cố định để vẽ tranh sơn dầu.
    • Ván đạp chân: (Trong chèo thuyền) một thanh gỗ hoặc bệ đặt chân cho người chèo thuyền.
    • Gạch/Đá lát dọc: (Trong kiến trúc) viên gạch hoặc đá được đặt theo chiều dọc, với chiều dài của song song với mặt tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paramedics carefully placed the injured hiker on the stretcher. (Đội cấp cứu cẩn thận đặt người leo núi bị thương lên cái cáng.)
    • I need a shoe stretcher to make these new boots more comfortable. (Tôi cần một cái nong giày để làm đôi bốt mới này thoải mái hơn.)
    • The artist prepared a new canvas on the stretcher before starting the painting. (Họa sĩ chuẩn bị một tấm vải canvas mới trên khung căng trước khi bắt đầu vẽ.)
    • The rower adjusted his feet against the stretcher in the boat. (Tay chèo điều chỉnh chân vào ván đạp chân trong thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a stretcher": Trong tình trạng phải dùng cáng để vận chuyển.
    • He was carried off the football field on a stretcher. (Anh ấy được khiêng ra khỏi sân bóng trên một cái cáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (động từ): Kéo căng, duỗi ra.
  • Stretcher-bearer (danh từ): Người khiêng cáng (thường trong quân đội hoặc đội cứu hộ).
  • Boot stretcher (danh từ): Cái nong giày.
Từ đồng nghĩa
  • Litter (danh từ): Cáng (đồng nghĩa với nghĩa cáng cứu thương).
  • Gurney (danh từ): Giường bánh xe dùng trong bệnh viện (một loại cáng hiện đại).
Thành ngữ liên quan
  • Stretcher case: (Thông tục) Một người bị thương nặng đến mức phải nằm cáng để di chuyển.
    • After the accident, there were several stretcher cases. (Sau vụ tai nạn, một số trường hợp bị thương nặng phải nằm cáng.)
stretcher

A paramedic helps load a patient onto a stretcher.

danh từ
  1. người căng, người kéo
  2. vật để nong, vật để căng
    • boot stretcher
      cái nong giày
  3. khung căng (vải để vẽ)
  4. cái cáng
  5. ván đạp chân (của người bơi chèo)
  6. (kiến trúc) gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường)
  7. (từ lóng) sự nói ngoa; lời nói dối

Từ chứa "stretcher"

Từ có nhắc đến "stretcher"