stretchy

/'stretʃi/
Học thuật
Thân thiện
stretchy

The child pulls on the stretchy rubber band.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính co giãn, có thể kéo dài ra: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc đồ vật có thể dễ dàng bị kéo căng, kéo dài ra sau đó trở lại gần với hình dạng hoặc kích thước ban đầu.
    • độ đàn hồi: Miêu tả khả năng đàn hồi, có thể biến dạng phục hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This fabric is very stretchy and comfortable for sportswear. (Loại vải này rất co giãn thoải mái cho quần áo thể thao.)
    • She bought a stretchy headband that fits any size. ( ấy đã mua một chiếc băng đô co giãn vừa với mọi kích cỡ.)
    • The new rubber is more stretchy than the old one. (Loại cao su mới co giãn tốt hơn loại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stretchy material": Vật liệu co giãn.

    • Yoga pants are usually made from stretchy material. (Quần tập yoga thường được làm từ chất liệu co giãn.)
  • "Stretchy to the limit": Co giãn đến giới hạn.

    • Be careful not to pull the elastic band too hard; it's stretchy to the limit. (Hãy cẩn thận đừng kéo dây thun quá mạnh; chỉ co giãn đến một giới hạn nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Stretch (động từ, danh từ): Kéo căng, sự căng ra, sự co giãn.

    • You need to stretch the dough before baking. (Bạn cần kéo căng bột trước khi nướng.)
  • Stretchiness (danh từ): Tính co giãn, độ co giãn.

    • The stretchiness of the fabric determines its comfort. (Độ co giãn của vải quyết định sự thoải mái của .)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic: Co giãn, đàn hồi.
  • Flexible: Linh hoạt, dẻo dai (có thể dùng trong ngữ cảnh vật hoặc ẩn dụ).
  • Pliable: Dễ uốn, dễ kéo dãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stretchy" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "stretch").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stretchy").

stretchy

The child pulls on the stretchy rubber band.

tính từ
  1. căng
  2. co giãn

Từ tương tự

Từ gần giống