strewn

/stru:/
ngoại động từ strewed; strewed, strewn
  1. rải, rắc, vãi
    • to strew sand over the floor
      rải cát lên sàn nhà
  2. trải
    • to strew a table with papers
      trải giấy lên bàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strewn"