stern

/stə:n/
tính từ
  1. nghiêm nghị, nghiêm khắc
    • stern countenance
      vẻ mặt khiêm khắc

Idioms

  • the sterner sex
    (xem) sex
danh từ
  1. (hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
  2. mông đít; đuôi (chó săn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

stern
The captain's stern expression made the crew work harder.