strain

/strein/
Học thuật
Thân thiện
strain

The athlete felt a muscle strain in his calf after the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự căng thẳng, áp lực: Trạng thái căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần do áp lực, cố gắng quá mức hoặc khó khăn.
    • Giống, chủng loại: Một nhóm hoặc loại cụ thể trong một loài động vật, thực vật hoặc vi sinh vật, những đặc điểm riêng biệt.
    • Giai điệu, giọng điệu: Một đoạn nhạc, giai điệu hoặc cách nói chuyện, biểu đạt với một cảm xúc cụ thể.
    • Chấn thương : Tổn thương hoặc gân, thường do vận động quá sức hoặc sai tư thế.
  2. Động từ:

    • Làm căng, kéo căng: Kéo một vật (như dây) cho thẳng chặt; làm cho căng thẳng.
    • Cố gắng, gắng sức: Nỗ lực rất nhiều, thường đến mức khó khăn hoặc quá sức.
    • Lọc: Tách chất lỏng ra khỏi phần rắn bằng cách cho qua một dụng cụ như rây hoặc vải lọc.
    • Làm tổn thương (): Gây ra chấn thương cho hoặc bộ phận cơ thể do sử dụng quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant noise is a real strain on my nerves. (Tiếng ồn liên tục thực sự một sự căng thẳng đối với thần kinh của tôi.)
    • Scientists discovered a new strain of the virus. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một chủng vi-rút mới.)
    • She spoke in a cheerful strain. ( ấy nói chuyện với một giọng điệu vui vẻ.)
    • He is suffering from a muscle strain in his back. (Anh ấy đang bị chấn thương lưng.)
  • Động từ:

    • Don't strain the rope too much or it will break. (Đừng kéo căng sợi dây quá, sẽ đứt mất.)
    • She had to strain to hear the whisper. ( ấy phải cố gắng lắm mới nghe được tiếng thì thầm.)
    • Strain the pasta and add the sauce. (Hãy lọc nước khỏi ống thêm sốt vào.)
    • Be careful not to strain your back when lifting heavy boxes. (Hãy cẩn thận đừng để làm tổn thương lưng khi nâng những chiếc hộp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strain every nerve": Gắng hết sức, nỗ lực tối đa.

    • The team strained every nerve to finish the project on time. (Đội đã gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "to strain at the leash": Muốn được tự do hành động, nôn nóng (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh con chó kéo căng dây xích).

    • The young employees are straining at the leash to implement their new ideas. (Các nhân viên trẻ đang nôn nóng được thực hiện những ý tưởng mới của họ.)
  • "to strain a point": (Trong tranh luận, quy tắc) Đi quá xa, cố gắng quá mức để biện minh cho điều đó.

    • I think you're straining a point by comparing those two completely different situations. (Tôi nghĩ anh đang cố quá khi so sánh hai tình huống hoàn toàn khác nhau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Strained (adj): Căng thẳng, gượng gạo.

    • There was a strained silence in the room after the argument. ( một sự im lặng căng thẳng trong phòng sau cuộc tranh cãi.)
  • Strainer (n): Cái lọc, cái rây.

    • Use a strainer to remove the tea leaves. (Dùng một cái rây để loại bỏ trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự căng thẳng): Stress, tension, pressure.
  • Danh từ (giống): Breed, variety, type.
  • Động từ (cố gắng): Strive, struggle, exert oneself.
  • Động từ (lọc): Filter, sieve, sift.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strain off: Lọc lấy nước, để ráo nước.

    • Strain off the excess liquid from the cooked spinach. (Hãy lọc bỏ phần nước thừa từ rau chân vịt đã nấu chín.)
  • Strain out: Lọc bỏ phần rắn.

    • Remember to strain out the seeds from the lemon juice. (Nhớ lọc bỏ hạt ra khỏi nước chanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To strain at a gnat and swallow a camel: Quá câu nệ tiểu tiết bỏ qua đại sự; "thấy con muỗi thì nhè, con lạc đà thì nuốt".
    • By focusing only on minor spelling errors and ignoring the flawed argument, he was straining at a gnat and swallowing a camel. (Bằng cách chỉ tập trung vào lỗi chính tả nhỏ bỏ qua lập luận sai lầm, anh ta đang thấy con muỗi thì nhè, con lạc đà thì nuốt.)
strain

The athlete felt a muscle strain in his calf after the race.

danh từ
  1. sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng
    • the rope broke under the strain
      dây thừng đứt căng quá
    • to be a great strain on someone's attention
      một sự căng thẳng lớn đối với sự chú ý của ai
    • to suffer from strain
      mệt làm việc căng
  2. (kỹ thuật) sức căng
  3. giọng, điệu nói
    • to speak in an angry strain
      nói giọng giận dữ
  4. (âm nhạc) ((thường) số nhiều) giai điệu, nhạc điệu; đoạn nhạc, khúc nhạc
  5. (thơ ca); (văn học) ((thường) số nhiều) hứng
  6. khuynh hướng, chiều hướng
    • there is a strain of weakness in him
      anh ta chiều hướng nhu nhược
  7. dòng dõi (người); giống (súc vật)
    • to come of a good strain
      con dòng cháu giống
ngoại động từ
  1. căng (dây...); làm căng thẳng
    • to strain one's ears (eyes)
      vểnh tai (căng mắt)
  2. bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức
    • take care not to strain your eyes
      cẩn thận đừng để mắt làm việc căng quá
    • to strain somebody's loyalty
      lợi dụng lòng trung thành của ai
  3. vi phạm (quyền hành), lạm quyền
    • to strain one's powers
      lạm quyền của mình
  4. ôm (người nào)
    • to strain someone to one's bosom
      ôm người nào
  5. lọc (lấy nước hoặc lấy cái); để ráo nước
    • to strain [off] rice
      để gạo ráo nước
  6. (kỹ thuật) làm cong, làm méo
nội động từ
  1. ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch
    • plants straining upwards to the light
      cây cố vươn lên ánh sáng
    • rowers strain at the oar
      người chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
  2. (+ at) căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng
    • dog strains at the leash
      chó kéo căng dây xích
  3. lọc qua (nước)

Idioms

  • to strain at a gnat
    quá câu nệ, quá thận trọng
  • to strain every nerve
    gắng sức, ra sức