striation

/strai'eiʃn/ Cách viết khác : (striature) /'straiətʃə/
Học thuật
Thân thiện
striation

The geologist examines the striation on the polished rock surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết vằn, vết sọc: Chỉ những đường kẻ mảnh, song song thường màu sắc hoặc kết cấu khác biệt với bề mặt xung quanh, có thể xuất hiện tự nhiên hoặc do tác động.
    • Sự tạo thành vân, sự kẻ sọc: Chỉ quá trình hoặc hiện tượng hình thành nên các đường vân, sọc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The striation on the seashell was beautiful and intricate. (Những vân sọc trên vỏ thật đẹp phức tạp.)
    • Scientists study the striation in rock layers to understand geological history. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vân sọc trong các lớp đá để hiểu lịch sử địa chất.)
    • The striation of the muscle tissue was visible under the microscope. (Các vân sọc của có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Chỉ các rãnh nhỏ, song song để lại trên đá do sự di chuyển của sông băng.
    • Glacial striation provides evidence of the ice sheet's direction of movement. (Các vết khía do sông băng để lại cung cấp bằng chứng về hướng di chuyển của tảng băng.)
  • Trong sinh học/Giải phẫu: Chỉ các đường vân, sọc đặc trưng trong cấu trúc , chẳng hạn như trong xương hoặc nhiễm sắc thể.
    • The banding or striation pattern is key to identifying different types of muscle fibers. (Kiểu hình vân sọc chìa khóa để xác định các loại sợi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Striate (Động từ): Tạo thành vân, kẻ sọc.
    • The artist striated the clay to give it texture. (Nghệ sĩ tạo vân trên đất sét để cho kết cấu.)
  • Striated (Tính từ): vân, sọc.
    • Striated muscle tissue is under voluntary control. ( vân nằm dưới sự kiểm soát chủ động.)
  • Striature (Danh từ): (Từ hiếm gặp) Cách viết khác của "striation", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Band: Dải, vạch (thường chỉ một dải màu hoặc vật liệu).
  • Streak: Vệt, sọc (thường chỉ vệt dài màu sắc khác biệt).
  • Groove: Rãnh, đường khía (thường chỉ đường lõm xuống).
  • Ridge: Đường gờ, sống (thường chỉ đường nổi lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "striation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "striation".

striation

The geologist examines the striation on the polished rock surface.

danh từ
  1. sự vằn, sự sọc; sự kẻ sọc

Từ đồng nghĩa