band
/bænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dải, băng, đai: Một dải vật liệu dài và hẹp, thường dùng để buộc, trang trí hoặc tăng cường.
- Đoàn, nhóm, toán: Một nhóm người cùng chung mục đích hoặc hoạt động.
- Ban nhạc: Một nhóm nhạc sĩ chơi nhạc cùng nhau, đặc biệt là nhạc pop, rock, hoặc jazz.
Động từ:
- Buộc bằng dải, đóng đai: Hành động dùng một dải vật liệu để buộc hoặc cố định thứ gì đó.
- Tụ họp thành nhóm: Hành động tập hợp lại với nhau thành một nhóm hoặc đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dải, băng):
- She wore a velvet band in her hair. (Cô ấy cài một dải nhung trên tóc.)
- The papers were held together with a rubber band. (Các tờ giấy được giữ chặt bằng một dải cao su.)
- Danh từ (nhóm, ban nhạc):
- A band of volunteers cleaned up the park. (Một nhóm tình nguyện viên đã dọn dẹp công viên.)
- The local band plays at the festival every year. (Ban nhạc địa phương chơi nhạc tại lễ hội hàng năm.)
- Động từ:
- They banded the old books to keep them from falling apart. (Họ đóng đai những cuốn sách cũ để chúng không bị rời ra.)
- The protesters banded together to demand change. (Những người biểu tình đã đoàn kết với nhau để yêu cầu thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "When the band begins to play": Khi tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc hành động thực sự bắt đầu.
- We were just arguing, but when the police arrived, that's when the band began to play. (Chúng tôi chỉ đang cãi nhau, nhưng khi cảnh sát tới, đó là lúc mọi chuyện trở nên nghiêm trọng.)
- "To band something with something": Đánh dấu hoặc trang trí thứ gì bằng một dải màu sắc hoặc vật liệu khác.
- The bird's leg was banded with a metal tag for tracking. (Chân con chim được đeo một thẻ kim loại để theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandage (n): Băng y tế, băng gạc.
- The nurse applied a clean bandage to the wound. (Y tá đã băng một miếng băng sạch lên vết thương.)
- Banding (n): Sự phân băng, sự tạo dải (màu, tần số).
- The banding on the snake's skin provides camouflage. (Các dải trên da con rắn giúp nó ngụy trang.)
- Headband (n): Băng đô, dải băng đội đầu.
- Waistband (n): Dây lưng quần, dải vải quanh eo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dải): Strip, ribbon, belt, strap.
- Danh từ (nhóm): Group, team, crew, gang, association.
- Danh từ (ban nhạc): Musical group, ensemble, orchestra (dàn nhạc cổ điển quy mô lớn hơn).
- Động từ (buộc): Bind, tie, strap.
- Động từ (tụ họp): Unite, gather, assemble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Band together: Đoàn kết lại, hợp lực lại.
- The small companies banded together to compete with the larger one. (Các công ty nhỏ đã hợp lực lại để cạnh tranh với công ty lớn hơn.)
- Band something around/with something: Quấn, buộc thứ gì đó xung quanh.
- He banded the package with strong twine. (Anh ấy buộc gói hàng bằng dây thừng chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
- One-man band: Người đa năng, một người làm nhiều việc cùng lúc (nghĩa đen chỉ người biểu diễn một mình với nhiều nhạc cụ).
- As a startup founder, he's a real one-man band, handling sales, marketing, and development. (Là người sáng lập startup, anh ấy đúng là một người đa năng, đảm nhận cả bán hàng, tiếp thị và phát triển.)
- To beat the band: Rất nhiều, rất mạnh mẽ, với cường độ cao.
- It was raining to beat the band, so we stayed inside. (Trời mưa như trút nước, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.)
danh từ
- dải, băng, đai, nẹp
- dải đóng gáy sách
- (số nhiều) dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm...)
- (vật lý) dải băng
- frequency banddải tần số
- short-waved bandrađiô băng sóng ngắn
ngoại động từ
- buộc dải, buộc băng, đóng đai
- làm nẹp
- kẻ, vạch, gạch
danh từ
- đoàn, toán, lũ, bọn, bầy
- dàn nhạc, ban nhạc
- string banddàn nhạc đàn dây
Idioms
- when the band begins to playkhi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
ngoại động từ
- tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy