striation

/strai'eiʃn/ Cách viết khác : (striature) /'straiətʃə/
Học thuật
Thân thiện
striation

Une fine striation est visible sur la surface de la roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rạch, sự xoi: Chỉ hành động tạo ra các đường rãnh hoặc vết khắc song song trên một bề mặt.
    • Kiểu rạch, kiểu xoi: Chỉ hình dạng, mẫu hoặc đặc điểm của các đường rãnh song song đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La striation de la roche indique le sens de l'écoulement glaciaire. (Kiểu rạch trên đá cho biết hướng chảy của sông băng.)
    • On observe une fine striation sur la coquille du mollusque. (Người ta quan sát thấy một kiểu xoi mịn trên vỏ của con thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Striation musculaire": Vân , chỉ các sọc ngang đặc trưng của xương khi quan sát dưới kính hiển vi.
    • La striation musculaire est due à l'organisation des protéines contractiles. (Vân là do sự sắp xếp của các protein co .)
Biến thể từ gần giống
  • Strié, striée (tính từ): vạch, sọc, rãnh.
    • Un bois strié par le temps. (Một khúc gỗ vân rãnh do thời gian.)
  • Strier (động từ): Khắc thành vạch, tạo thành rãnh.
    • Le glacier a strié le fond de la vallée. (Sông băng đã khắc thành những vạch rãnhđáy thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainure (danh từ giống cái): rãnh, đường xoi.
  • Cannelure (danh từ giống cái): đường rãnh, đường xoi dọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "striation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "striation")

striation

Une fine striation est visible sur la surface de la roche.

danh từ giống cái
  1. sự rạch, sự xoi
  2. kiểu rạch, kiểu xoi

Từ gần giống