striation

/strai'eiʃn/ Cách viết khác : (striature) /'straiətʃə/
danh từ giống cái
  1. sự rạch, sự xoi
  2. kiểu rạch, kiểu xoi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

striation
Une fine striation est visible sur la surface de la roche.