saturation
/,sætʃə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm cho bão hòa: Hành động đưa một chất đến trạng thái không thể hòa tan thêm chất khác nữa.
- Sự bão hòa, sự no: Trạng thái đã đạt đến mức tối đa, không thể thêm vào được nữa.
- (Nghĩa bóng) Sự đầy ứ, sự chán chê: Trạng thái có quá nhiều thứ cùng một lúc, dẫn đến cảm giác ngán ngẩm, không muốn tiếp nhận thêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La saturation d'une solution en sel. (Sự bão hòa của một dung dịch muối.)
- La saturation du marché par ce type de produit. (Sự bão hòa của thị trường bởi loại sản phẩm này.)
- Je ressens une saturation d'informations. (Tôi cảm thấy sự đầy ứ/ngán ngẩm thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À saturation": ở mức bão hòa, đầy ứ.
- Travailler à saturation. (Làm việc đến mức kiệt sức/quá tải.)
- "Point de saturation": điểm bão hòa.
- Atteindre le point de saturation. (Đạt đến điểm bão hòa.)
Biến thể và từ liên quan
- Saturer (động từ): làm cho bão hòa, làm đầy ứ.
- Saturer l'air d'humidité. (Làm bão hòa không khí với độ ẩm.)
- Saturant, e (tính từ): có tính chất làm bão hòa.
- Un colorant saturant. (Một chất nhuộm có tính bão hòa cao.)
Từ đồng nghĩa
- Comble (danh từ giống đực): mức tối đa, đầy tràn.
- Excès (danh từ giống đực): sự thừa thãi, quá mức.
- Rassasiement (danh từ giống đực): sự no nê, thỏa mãn (thường dùng cho ăn uống hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- Saturation publicitaire: sự bão hòa quảng cáo (khi có quá nhiều quảng cáo).
- Saturation en oxygène: độ bão hòa oxy (thường dùng trong y tế).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "saturation")
danh từ giống cái
- sự làm cho bão hòa
- sự bão hòa, sự no
- (nghĩa bóng) sự đầy ứ, sự chán chê