saturation

/,sætʃə'reiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự làm cho bão hòa
  2. sự bão hòa, sự no
  3. (nghĩa bóng) sự đầy ứ, sự chán chê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saturation"

Từ có nhắc đến "saturation"

saturation
La saturation des couleurs rend l'image très vive.