stridden

/straid/
Học thuật
Thân thiện
stridden

A hiker has stridden confidently across the wide, open meadow.

Định nghĩa
  1. Phân từ quá khứ của động từ 'stride':
    • Đã sải bước dài, đã bước những bước dài: "stridden" dạng phân từ quá khứ của động từ "stride", dùng để diễn tả hành động đã đi hoặc đã vượt qua bằng những bước chân dài, mạnh mẽ tự tin.
dụ sử dụng
  • Phân từ quá khứ (thường dùng với trợ động từ 'have/had'):
    • He has stridden across the stage with great confidence. (Anh ấy đã sải bước dài qua sân khấu với sự tự tin lớn.)
    • By the time we arrived, she had already stridden ahead and reached the summit. (Vào lúc chúng tôi đến, ấy đã sải bước đi trước tới đỉnh núi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have stridden over obstacles": đã vượt qua các chướng ngại một cách dễ dàng (nghĩa bóng).
    • Throughout her career, she has stridden over every challenge with determination. (Xuyên suốt sự nghiệp, ấy đã vượt qua mọi thách thức một cách dễ dàng với sự quyết tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stride (động từ nguyên thể): sải bước dài.
    • He can stride across the room in just a few steps. (Anh ấy có thể sải vài bước dài đi hết căn phòng.)
  • Strode (quá khứ đơn của 'stride'): đã sải bước.
    • He strode purposefully into the meeting. (Anh ấy sải bước dứt khoát vào cuộc họp.)
  • Stride (danh từ): sải chân, bước dài; sự tiến bộ.
    • She walked with long, confident strides. ( ấy đi với những bước chân dài, tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Marched (in a long step): đã hành quân, đã bước (với bước dài).
  • Paced (vigorously): đã bước đi (một cách mạnh mẽ, nhịp độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với dạng phân từ 'stridden'. Các cụm động từ thường dùng với dạng nguyên thể 'stride'.) - Stride across/over/through: sải bước qua/xuyên qua. - He had stridden across the field before the rain started. (Anh ấy đã sải bước qua cánh đồng trước khi trời mưa.)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ liên quan thường dùng với danh từ 'stride'.) - To take something in one's stride: vượt qua cái một cách dễ dàng, không bối rối. - She took the criticism in her stride and continued to improve. ( ấy đã vượt qua lời chỉ trích một cách dễ dàng tiếp tục cải thiện.) - To get into one's stride: bắt đầu làm việc một cách hiệu quả tự tin. - After a few weeks, the new manager got into his stride. (Sau vài tuần, vị quản lý mới đã bắt đầu làm việc hiệu quả.)

stridden

A hiker has stridden confidently across the wide, open meadow.

danh từ
  1. bước dài
    • to walk with vigorous stride
      bước những bước dài mạnh mẽ
  2. bước (khoảng bước)
  3. ((thường) số nhiều) sự tiến bộ

Idioms

  • to get in one's stride
    (nghĩa bóng) ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
  • to take obstacle in one's stride
    vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)
nội động từ strode; stridden
  1. đi dài bước
    • to stride up to somebody
      đi dài bước tới ai
  2. đứng giạng chân
  3. (+ over) bước qua
ngoại động từ strode, stridden
  1. đi bước dài (qua đường...)
  2. đứng giạng chân trên (cái hồ...)
  3. bước qua (cái hào...)