stridden
- Phân từ quá khứ của động từ 'stride':
- Đã sải bước dài, đã bước những bước dài: "stridden" là dạng phân từ quá khứ của động từ "stride", dùng để diễn tả hành động đã đi hoặc đã vượt qua bằng những bước chân dài, mạnh mẽ và tự tin.
- Phân từ quá khứ (thường dùng với trợ động từ 'have/had'):
- He has stridden across the stage with great confidence. (Anh ấy đã sải bước dài qua sân khấu với sự tự tin lớn.)
- By the time we arrived, she had already stridden ahead and reached the summit. (Vào lúc chúng tôi đến, cô ấy đã sải bước đi trước và tới đỉnh núi rồi.)
- "to have stridden over obstacles": đã vượt qua các chướng ngại một cách dễ dàng (nghĩa bóng).
- Throughout her career, she has stridden over every challenge with determination. (Xuyên suốt sự nghiệp, cô ấy đã vượt qua mọi thách thức một cách dễ dàng với sự quyết tâm.)
- Stride (động từ nguyên thể): sải bước dài.
- He can stride across the room in just a few steps. (Anh ấy có thể sải vài bước dài là đi hết căn phòng.)
- Strode (quá khứ đơn của 'stride'): đã sải bước.
- He strode purposefully into the meeting. (Anh ấy sải bước dứt khoát vào cuộc họp.)
- Stride (danh từ): sải chân, bước dài; sự tiến bộ.
- She walked with long, confident strides. (Cô ấy đi với những bước chân dài, tự tin.)
- Marched (in a long step): đã hành quân, đã bước (với bước dài).
- Paced (vigorously): đã bước đi (một cách mạnh mẽ, có nhịp độ).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với dạng phân từ 'stridden'. Các cụm động từ thường dùng với dạng nguyên thể 'stride'.) - Stride across/over/through: sải bước qua/xuyên qua. - He had stridden across the field before the rain started. (Anh ấy đã sải bước qua cánh đồng trước khi trời mưa.)
(Các thành ngữ liên quan thường dùng với danh từ 'stride'.) - To take something in one's stride: vượt qua cái gì một cách dễ dàng, không bối rối. - She took the criticism in her stride and continued to improve. (Cô ấy đã vượt qua lời chỉ trích một cách dễ dàng và tiếp tục cải thiện.) - To get into one's stride: bắt đầu làm việc một cách hiệu quả và tự tin. - After a few weeks, the new manager got into his stride. (Sau vài tuần, vị quản lý mới đã bắt đầu làm việc hiệu quả.)
- bước dài
- to walk with vigorous stridebước những bước dài mạnh mẽ
- bước (khoảng bước)
- ((thường) số nhiều) sự tiến bộ
Idioms
- to get in one's stride(nghĩa bóng) ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
- to take obstacle in one's stridevượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)
- đi dài bước
- to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
- đứng giạng chân
- (+ over) bước qua
- đi bước dài (qua đường...)
- đứng giạng chân trên (cái hồ...)
- bước qua (cái hào...)