strigidae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Họ Cú mèo – Một họ chim săn mồi sống về đêm, thuộc bộ Strigiformes, bao gồm các loài cú, cú mèo và cú lợn. Đặc điểm của họ này là đầu to, mắt lớn hướng về phía trước, mỏ ngắn và khoằm, thường có khả năng bay rất êm.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cú mèo nổi tiếng với thị lực ban đêm xuất sắc và khả năng bay im lặng.)
- (Cú là thành viên phổ biến nhất của họ Cú mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strigidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để phân loại các loài chim.
- The classification of strigidae includes over 200 species worldwide. (Phân loại họ Cú mèo bao gồm hơn 200 loài trên toàn thế giới.)
- "Strigidae" có thể được nhắc đến trong các tài liệu về sinh thái học hoặc bảo tồn động vật.
- Conservation efforts for strigidae focus on preserving their natural habitats. (Các nỗ lực bảo tồn cho họ Cú mèo tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Strigiform (tính từ): Thuộc về bộ Cú.
- The strigiform birds are nocturnal predators. (Các loài chim thuộc bộ Cú là loài săn mồi về đêm.)
- Strigoid (tính từ): Giống hoặc liên quan đến họ Cú mèo.
- The strigoid features of the fossil suggest it was an ancient owl. (Các đặc điểm giống họ Cú mèo của hóa thạch cho thấy nó là một loài cú cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Cú: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho strigidae.
- Owls (tiếng Anh): Tên gọi chung cho các loài trong họ này.
Các cụm từ liên quan
- Strigidae family: Họ Cú mèo.
- The strigidae family is one of the two families in the order Strigiformes. (Họ Cú mèo là một trong hai họ thuộc bộ Strigiformes.)
- Strigidae species: Các loài trong họ Cú mèo.
- Many strigidae species are threatened by habitat loss. (Nhiều loài trong họ Cú mèo đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "strigidae", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh của cú trong văn hóa: - Cú kêu: Thường được dùng để chỉ điềm báo xấu trong văn hóa dân gian. - Nghe tiếng cú kêu đêm khuya, người ta thường cho là điềm gở.