strikeout
Định nghĩa
Danh từ: - Cú đánh ba lần trượt (trong bóng chày): "strikeout" chỉ tình huống người đánh bóng (batter) bị loại (out) sau khi có ba lần đánh trượt (strike) trong một lượt đánh. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong môn bóng chày.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng ăn mừng cú đánh ba lần trượt thứ mười của trận đấu.)
- (Một cú đánh ba lần trượt có thể là khoảnh khắc gây thất vọng cho người đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to record a strikeout": ghi nhận một cú đánh ba lần trượt.
- The pitcher recorded his first strikeout of the season. (Người ném bóng đã ghi nhận cú đánh ba lần trượt đầu tiên của mùa giải.)
"strikeout rate": tỷ lệ đánh ba lần trượt.
- His strikeout rate improved after training. (Tỷ lệ đánh ba lần trượt của anh ấy đã cải thiện sau khi tập luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Strike (n): cú đánh trượt (trong bóng chày).
- The batter got two strikes before the final pitch. (Người đánh bóng đã có hai cú đánh trượt trước cú ném cuối cùng.)
Strikeout (v): (dạng động từ hiếm) thực hiện cú đánh ba lần trượt.
- The pitcher strikeouted the batter in the ninth inning. (Người ném bóng đã đánh ba lần trượt người đánh bóng ở hiệp thứ chín.)
Từ đồng nghĩa
- K (viết tắt, ký hiệu trong bóng chày): cũng chỉ cú đánh ba lần trượt.
- The scoreboard showed 10 Ks for the pitcher. (Bảng điểm hiển thị 10 cú K cho người ném bóng.)
Thành ngữ liên quan
"to strike out" (động từ cụm): bị loại do ba lần đánh trượt.
- The batter struck out in the final inning. (Người đánh bóng đã bị loại do ba lần đánh trượt ở hiệp cuối.)
"to strike out on one's own": (nghĩa bóng) tự lập, bắt đầu một công việc hoặc dự án riêng.
- After years of working for others, he decided to strike out on his own. (Sau nhiều năm làm việc cho người khác, anh ấy quyết định tự lập.)