striped
/'straipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sọc, có vằn: Mô tả một bề mặt được trang trí hoặc có đặc điểm là những đường dài, hẹp và thường song song, có màu sắc khác biệt với nền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wore a striped shirt to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo sọc đến bữa tiệc.)
- The striped pattern of a zebra helps it camouflage in the grass. (Hoa văn sọc vằn của ngựa vằn giúp nó ngụy trang trong cỏ.)
- I bought a striped blanket for the sofa. (Tôi đã mua một tấm chăn có sọc cho ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boldly striped": có những đường sọc đậm, nổi bật.
- The flag is boldly striped in red and white. (Lá cờ có những đường sọc đậm màu đỏ và trắng.)
"finely striped": có những đường sọc mảnh, tinh tế.
- The fabric has a finely striped texture. (Chất liệu vải có kết cấu sọc mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Stripe (danh từ): đường sọc, vằn.
- The tiger has black stripes on its body. (Con hổ có những vằn đen trên cơ thể.)
Stripy (tính từ, thông tục): có sọc, có vằn (cùng nghĩa với 'striped').
- She loves her new stripy socks. (Cô ấy thích đôi tất sọc mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Banded: có dải, có vằn.
- Streaked: có vệt, có sọc.
Từ trái nghĩa
- Plain: trơn, không có hoa văn.
- Solid: đồng màu, không có họa tiết.