striped

/'straipt/
Học thuật
Thân thiện
striped

The cat has a striped tail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sọc, vằn: Mô tả một bề mặt được trang trí hoặc đặc điểm những đường dài, hẹp thường song song, màu sắc khác biệt với nền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a striped shirt to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo sọc đến bữa tiệc.)
    • The striped pattern of a zebra helps it camouflage in the grass. (Hoa văn sọc vằn của ngựa vằn giúp ngụy trang trong cỏ.)
    • I bought a striped blanket for the sofa. (Tôi đã mua một tấm chăn sọc cho ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boldly striped": những đường sọc đậm, nổi bật.

    • The flag is boldly striped in red and white. (Lá cờ những đường sọc đậm màu đỏ trắng.)
  • "finely striped": những đường sọc mảnh, tinh tế.

    • The fabric has a finely striped texture. (Chất liệu vải kết cấu sọc mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripe (danh từ): đường sọc, vằn.

    • The tiger has black stripes on its body. (Con hổ những vằn đen trên cơ thể.)
  • Stripy (tính từ, thông tục): sọc, vằn (cùng nghĩa với 'striped').

    • She loves her new stripy socks. ( ấy thích đôi tất sọc mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Banded: dải, vằn.
  • Streaked: vệt, sọc.
Từ trái nghĩa
  • Plain: trơn, không hoa văn.
  • Solid: đồng màu, không họa tiết.
striped

The cat has a striped tail.

tính từ
  1. sọc, vằn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "striped"

Từ có nhắc đến "striped"