stripy

/'straipi/
Học thuật
Thân thiện
stripy

The cat has a stripy tail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sọc, vằn: Dùng để mô tả một vật, bề mặt hoặc hình dạng các đường sọc, thường những đường thẳng song song với màu sắc hoặc tông màu khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a stripy shirt to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo sọc đến bữa tiệc.)
    • The cat had a beautiful stripy tail. (Con mèo một cái đuôi vằn rất đẹp.)
    • I bought a stripy blanket for the baby. (Tôi đã mua một chiếc chăn sọc cho em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stripy pattern": Họa tiết sọc, kiểu vằn.

    • The wallpaper has a subtle stripy pattern. (Giấy dán tường một họa tiết sọc tinh tế.)
  • "Brightly stripy": sọc sặc sỡ, sặc sỡ với các sọc.

    • The fish in the coral reef are often brightly stripy. (Những con rạn san hô thường sọc sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Striped (adj): sọc. (Đây dạng tính từ phổ biến hơn, thường có thể dùng thay thế cho "stripy" trong nhiều ngữ cảnh.)

    • A striped tie (Một cà vạt sọc).
  • Stripe (n): Đường sọc, vằn.

    • The flag has three red stripes. (Lá cờ ba sọc đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Banded: dải, vằn.
  • Streaked: vệt, sọc.
  • Lineated: đường kẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "stripy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "striped" thường được ưa dùng hơn.
  • "Stripy" thường gợi cảm giác về các sọc rõ ràng, tương phản có thể hơi sặc sỡ, trong khi "striped" có thể trung tính hơn.
stripy

The cat has a stripy tail.

tính từ
  1. sọc, vằn

Từ đồng nghĩa