stripling

/'stripliɳ/
Học thuật
Thân thiện
stripling

A young stripling carries a stack of books down a library aisle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh niên mới lớn, thiếu niên: Chỉ một chàng trai trẻ, đang trong giai đoạn phát triển từ thiếu niên sang thanh niên, thường hàm ý còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm chưa hoàn toàn trưởng thành về thể chất lẫn tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was just a stripling of sixteen when he left home to seek his fortune. (Cậu ấy chỉ một thanh niên mới lớn mười sáu tuổi khi rời nhà đi tìm vận may.)
    • The old warrior looked at the young stripling and smiled, remembering his own youth. (Người lính già nhìn chàng thanh niên trẻ mỉm cười, nhớ lại thời tuổi trẻ của chính mình.)
    • Don't be too hard on him; he's still a stripling and has much to learn. (Đừng quá khắt khe với cậu ta; cậu ấy vẫn còn một thiếu niên nhiều điều phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc hơi hài hước, ít dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày. thường được dùng để nhấn mạnh sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc vẻ ngoài mảnh khảnh, chưa phát triển đầy đủ của một chàng trai trẻ.
  • Có thể được dùng trong văn học, lịch sử, hoặc khi một người lớn tuổi hơn nói về một thanh niên trẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Youth (n): Thanh niên, tuổi trẻ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Adolescent (n): Thanh thiếu niên (từ mang tính học thuật, chỉ giai đoạn phát triển).
  • Lad (n): Cậu , chàng trai trẻ (thân mật, thông tục, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Youngster (n): Thanh niên, người trẻ (trung lập, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Young man: Chàng trai trẻ.
  • Juvenile: Vị thành niên (mang tính pháp hoặc trang trọng).
  • Teenager: Thiếu niên (chỉ độ tuổi cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Elder: Người lớn tuổi, bô lão.
  • Grown man: Người đàn ông trưởng thành.
  • Veteran: Người kỳ cựu, dày dạn kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stripling". Tuy nhiên, ý niệm về một "stripling" thường gắn với các khái niệm như "wet behind the ears" (còn non nớt, thiếu kinh nghiệm) hoặc "green" (còn non trẻ, ngây thơ).
stripling

A young stripling carries a stack of books down a library aisle.

danh từ
  1. thanh niên mới lớn lên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "stripling"