choai

adj
  1. Teenage, not fully grown
    • con lợn choai
      a not fully grown pig
    • choai choai
      a teen-age girl, a teenager
    • cậu choai choai
      a stripling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choai"

choai
Thằng bé hàng xóm đang ở tuổi choai, cao lênh khênh.