stroking
Định nghĩa
Danh từ: - Sự vuốt ve, sự xoa nhẹ: "stroking" chỉ hành động chạm nhẹ nhàng, lướt tay lên bề mặt nào đó, thường là để thể hiện tình cảm, sự dịu dàng hoặc làm dịu đi. - Động tác vuốt: Trong ngữ cảnh cụ thể, "stroking" có thể là một động tác lặp đi lặp lại, như vuốt lông thú cưng hoặc vuốt tóc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vuốt ve nhẹ nhàng bộ lông của con mèo đã làm nó bình tĩnh lại.)
- (Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong việc vuốt tóc chậm rãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stroking": đang trong hành động vuốt ve.
- He was stroking his beard thoughtfully. (Anh ấy đang vuốt râu một cách trầm ngâm.)
- "stroking motion": chuyển động vuốt.
- The therapist used a stroking motion to relax the muscles. (Nhà trị liệu đã sử dụng chuyển động vuốt để thư giãn các cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stroke (động từ): vuốt ve, xoa nhẹ.
- She stroked the dog's head gently. (Cô ấy vuốt ve đầu con chó một cách nhẹ nhàng.)
- Stroker (danh từ): người hoặc vật thực hiện hành động vuốt.
- The cat purred under the stroker's hand. (Con mèo kêu gừ gừ dưới bàn tay của người vuốt ve.)
Từ đồng nghĩa
- Caressing: vuốt ve âu yếm (thường mang tính chất lãng mạn hoặc trìu mến hơn).
- Petting: vuốt ve, nựng (thường dùng cho động vật).
- Rubbing: xoa bóp, cọ xát (mạnh hơn "stroking").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stroke off: vuốt ra, gạt ra (ít dùng, thường trong ngữ cảnh cụ thể).
- He stroked off the dust from the table. (Anh ấy vuốt bụi khỏi bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Stroke of luck: vận may bất ngờ (không liên quan trực tiếp đến "stroking" nhưng dùng từ gốc "stroke").
- Finding that money was a real stroke of luck. (Tìm thấy số tiền đó thực sự là một vận may.)
- Stroke of genius: ý tưởng thiên tài (cũng dùng "stroke").
- Her idea was a stroke of genius. (Ý tưởng của cô ấy là một sáng kiến thiên tài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stroking"
Từ có nhắc đến "stroking"