striking

/'straikiɳ/
tính từ
  1. nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt
    • striking contrast
      sự tương phản nổi bật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "striking"

striking
A striking rainbow arches across the sky after the rain.