stroma

/'stroumə/
Học thuật
Thân thiện
stroma

Un médecin examine le stroma d'un tissu au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Chất đệm: liên kết nâng đỡ, tạo khung cho một cơ quan hoặc cấu trúc, thường chứa các mạch máu dây thần kinh.
    • (Thực vật học) Thể nền: Chất nền protein trong lục lạp (chloroplast), nơi diễn ra pha tối của quá trình quang hợp.
    • (Động vật học) Khung mạng: Phần khung hoặc cấu trúc nâng đỡ của một hoặc cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le stroma de la cornée est transparent. (Chất đệm của giác mạc thì trong suốt.)
    • La phase sombre de la photosynthèse se déroule dans le stroma des chloroplastes. (Pha tối của quang hợp diễn ra trong thể nền của lục lạp.)
    • Le stroma ovarien soutient les follicules. (Khung mạng của buồng trứng nâng đỡ các nang trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stroma rénal": Chất đệm thận, liên kết của thận.
    • Les tumeurs peuvent se développer dans le stroma rénal. (Các khối u có thể phát triển trong chất đệm thận.)
  • "Stroma tumoral": Chất đệm khối u, phần liên kết nâng đỡ nuôi dưỡng một khối u.
    • Le stroma tumoral joue un rôle dans la progression du cancer. (Chất đệm khối u đóng một vai trò trong sự tiến triển của ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Stromal (tính từ): (thuộc về) chất đệm, thể nền.
    • Une réaction stromale (một phản ứng của chất đệm).
  • Stromatique (tính từ): (thuộc về) thể nền, chất đệm.
  • Stromatolyse (danh từ giống cái): Sự tiêu hủy chất đệm.
Từ đồng nghĩa
  • Trame: Mạng lưới, khung (nghĩa tổng quát hơn).
  • Matrice extracellulaire: Chất nền ngoại bào (trong ngữ cảnh mô học).
  • Tissu de soutien: nâng đỡ.
Các cụm từ liên quan
  • Cellule du stroma: Tế bào chất đệm.
    • Les cellules du stroma produisent du collagène. (Các tế bào chất đệm sản xuất collagen.)
  • Tumeur stromale: Khối u xuất phát từ đệm.
    • Une tumeur stromale gastro-intestinale. (Một khối u đệm dạ dày-ruột.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stroma" trong tiếng Pháp.

stroma

Un médecin examine le stroma d'un tissu au microscope.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) chất đệm
    • Cellule du stroma
      tế bào chất đệm
  2. (thực vật học) thể nền
  3. (động vật học) khung mạng

Từ gần giống

Từ chứa "stroma"

Từ có nhắc đến "stroma"