strume

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học, từ nghĩa ) Tạng lao: Một thuật ngữ y học cổ dùng để chỉ một dạng bệnh lao, thường liên quan đến các cơ quan nội tạng.
    • (Y học, từ nghĩa ) Bướu giáp: Một thuật ngữ y học cổ dùng để chỉ tình trạng tuyến giáp phình to, hay còn gọi là bướu cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les anciens traités médicaux mentionnent la strume comme une affection débilitante. (Các chuyên luận y học cổ đề cập đến tạng lao như một chứng bệnh làm suy nhược cơ thể.)
    • Au Moyen Âge, une strume visible au cou était souvent attribuée à des causes surnaturelles. (Vào thời Trung Cổ, một bướu giáp có thể nhìn thấycổ thường được cho là do các nguyên nhân siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strume"một thuật ngữ chuyên môn cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ y học hiện đại. Ngày nay, người ta dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "tuberculose" (bệnh lao) hoặc "goitre" (bướu cổ).
    • Le terme strume est tombé en désuétude dans le vocabulaire médical contemporain. (Thuật ngữ strume đã trở nên lỗi thời trong từ vựng y học đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Strumite (danh từ giống cái, ): Viêm tuyến giáp. Một thuật ngữ liên quan đến tình trạng viêm.
  • Strumieux/euse (tính từ, ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh strume (tạng lao/bướu giáp).
    • Un aspect strumeux. (Một biểu hiện liên quan đến bướu giáp/tạng lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Goitre (danh từ giống đực): Bướu cổ, bướu giáp. (Thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn cho nghĩa "bướu giáp").
  • Tuberculose (danh từ giống cái): Bệnh lao. (Thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn cho nghĩa "tạng lao").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "strume" mang tính lịch sử chuyên ngành cổ. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học , sách lịch sử y khoa hoặc khi nói về các quan niệm y tế trong quá khứ.
  • Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y học hiện đại, nên sử dụng các từ thay thế chính xác như "goitre" (bướu cổ) hoặc "tuberculose" (bệnh lao) để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống cái
  1. (y học, từ nghĩa ) tạng lao
  2. (y học, từ nghĩa ) bướu giáp