strume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Tạng lao: Một thuật ngữ y học cổ dùng để chỉ một dạng bệnh lao, thường liên quan đến các cơ quan nội tạng.
- (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Bướu giáp: Một thuật ngữ y học cổ dùng để chỉ tình trạng tuyến giáp phình to, hay còn gọi là bướu cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les anciens traités médicaux mentionnent la strume comme une affection débilitante. (Các chuyên luận y học cổ có đề cập đến tạng lao như một chứng bệnh làm suy nhược cơ thể.)
- Au Moyen Âge, une strume visible au cou était souvent attribuée à des causes surnaturelles. (Vào thời Trung Cổ, một bướu giáp có thể nhìn thấy ở cổ thường được cho là do các nguyên nhân siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strume" là một thuật ngữ chuyên môn cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ y học hiện đại. Ngày nay, người ta dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "tuberculose" (bệnh lao) hoặc "goitre" (bướu cổ).
- Le terme strume est tombé en désuétude dans le vocabulaire médical contemporain. (Thuật ngữ strume đã trở nên lỗi thời trong từ vựng y học đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Strumite (danh từ giống cái, cũ): Viêm tuyến giáp. Một thuật ngữ cũ liên quan đến tình trạng viêm.
- Strumieux/euse (tính từ, cũ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh strume (tạng lao/bướu giáp).
- Un aspect strumeux. (Một biểu hiện có liên quan đến bướu giáp/tạng lao.)
Từ đồng nghĩa
- Goitre (danh từ giống đực): Bướu cổ, bướu giáp. (Thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa "bướu giáp").
- Tuberculose (danh từ giống cái): Bệnh lao. (Thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa "tạng lao").
Lưu ý về cách dùng
- Từ "strume" mang tính lịch sử và chuyên ngành cổ. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cũ, sách lịch sử y khoa hoặc khi nói về các quan niệm y tế trong quá khứ.
- Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y học hiện đại, nên sử dụng các từ thay thế chính xác như "goitre" (bướu cổ) hoặc "tuberculose" (bệnh lao) để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống cái
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) tạng lao
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) bướu giáp