strong-willed
/'strɔɳ'wild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên quyết, cứng cỏi: Chỉ người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm cao và không dễ bị thuyết phục hay lay chuyển bởi người khác. Họ thường có chính kiến rõ ràng và kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a strong-willed child who knows what she wants. (Cô bé là một đứa trẻ kiên quyết, biết mình muốn gì.)
- His strong-willed personality helped him overcome many difficulties. (Tính cách cứng cỏi của anh ấy đã giúp anh vượt qua nhiều khó khăn.)
- To succeed in this field, you need to be strong-willed and persistent. (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần phải kiên quyết và bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"strong-willed determination": sự quyết tâm kiên cường.
- Her success is a result of strong-willed determination. (Thành công của cô ấy là kết quả của sự quyết tâm kiên cường.)
"to be strong-willed in one's beliefs": kiên định với niềm tin của mình.
- He remained strong-willed in his beliefs despite the criticism. (Anh ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Strong-minded (adj): có đầu óc độc lập, kiên định.
- The committee needs strong-minded individuals. (Ủy ban cần những cá nhân có đầu óc độc lập.)
Determined (adj): quyết tâm, kiên quyết (nhấn mạnh vào sự kiên trì hướng tới mục tiêu).
- She was determined to finish the marathon. (Cô ấy quyết tâm hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Resolute: kiên quyết, dứt khoát.
- Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Unyielding: không khoan nhượng, không chịu khuất phục.
Từ trái nghĩa
- Weak-willed: nhu nhược, thiếu ý chí.
- Indecisive: do dự, thiếu quyết đoán.
- Submissive: dễ phục tùng, dễ khuất phục.
Thành ngữ liên quan
- To have a will of iron/steel: có ý chí sắt đá.
- Facing such challenges requires a will of iron. (Đối mặt với những thử thách như vậy đòi hỏi một ý chí sắt đá.)
tính từ
- cứng cỏi, kiên quyết