stryge

Học thuật
Thân thiện
stryge

Une stryge sculptée orne le coin d'un vieux bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Stryge: Một từ cổ, đồng nghĩa với "strige", dùng để chỉ một loại quỷ cái hoặc phù thủy trong thần thoại văn hóa dân gian La , thường được miêu tảmột sinh vật hút máu hoặc gây hại cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans les légendes antiques, la stryge était crainte par les villageois. (Trong các truyền thuyết cổ đại, con stryge bị người dân làng sợ hãi.)
    • On racontait que la stryge volait la nuit. (Người ta kể rằng con stryge bay đi vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/Liên quan đến thần thoại: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, nghiên cứu thần thoại hoặc văn học lấy cảm hứng từ cổ tích.
    • L'auteur a utilisé le mot "stryge" pour évoquer une créature mythologique. (Tác giả đã dùng từ "stryge" để gợi lên một sinh vật thần thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Strige (danh từ giống cái): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "stryge".
    • La strige est une figure récurrente du folklore. (Con strigemột hình tượng thường xuyên xuất hiện trong văn hóa dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Démon femelle: Quỷ cái.
  • Sorcière: Phù thủy, mụ phù thủy.
  • Vampire: Ma rồng (nghĩa gần, chỉ sinh vật hút máu).
stryge

Une stryge sculptée orne le coin d'un vieux bâtiment.

danh từ giống cái
  1. như strige

Từ gần giống