stryge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Stryge: Một từ cổ, đồng nghĩa với "strige", dùng để chỉ một loại quỷ cái hoặc phù thủy trong thần thoại và văn hóa dân gian La Mã, thường được miêu tả là một sinh vật hút máu hoặc gây hại cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans les légendes antiques, la stryge était crainte par les villageois. (Trong các truyền thuyết cổ đại, con stryge bị người dân làng sợ hãi.)
- On racontait que la stryge volait la nuit. (Người ta kể rằng con stryge bay đi vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ/Liên quan đến thần thoại: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, nghiên cứu thần thoại hoặc văn học lấy cảm hứng từ cổ tích.
- L'auteur a utilisé le mot "stryge" pour évoquer une créature mythologique. (Tác giả đã dùng từ "stryge" để gợi lên một sinh vật thần thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Strige (danh từ giống cái): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "stryge".
- La strige est une figure récurrente du folklore. (Con strige là một hình tượng thường xuyên xuất hiện trong văn hóa dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Démon femelle: Quỷ cái.
- Sorcière: Phù thủy, mụ phù thủy.
- Vampire: Ma cà rồng (nghĩa gần, chỉ sinh vật hút máu).
danh từ giống cái
- như strige