strige
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ma cà rồng chó: Một sinh vật thần thoại hoặc quái vật trong văn hóa dân gian, thường được miêu tả là một con chó ma quỷ hoặc một linh hồn ác quỷ có hình dạng chó, được cho là hút máu hoặc gây hại cho người sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La légende parle d'une strige qui rôde dans ces bois. (Truyền thuyết kể về một ma cà rồng chó lang thang trong khu rừng này.)
- Les villageois avaient peur que la strige ne vienne sucer le sang de leurs enfants. (Những người dân làng sợ rằng ma cà rồng chó sẽ đến hút máu con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être poursuivi par une strige": bị một ma cà rồng chó đuổi theo.
- Dans le conte, le héros est poursuivi par une strige. (Trong câu chuyện cổ tích, người anh hùng bị một ma cà rồng chó đuổi theo.)
"crier comme une strige": kêu la như một ma cà rồng chó (dùng để ví von tiếng kêu chói tai, ghê rợn).
- Elle a crié comme une strige quand elle l'a vu. (Cô ấy đã kêu lên như một ma cà rồng chó khi nhìn thấy hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Strige là một từ cổ hoặc mang tính văn học. Trong tiếng Pháp hiện đại, các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng những từ khác.
- Vampire (nm): ma cà rồng (nói chung).
- Loup-garou (nm): người sói.
- Démon (nm): ác quỷ, ma quỷ.
Từ đồng nghĩa
- Succube (nf): yêu nữ, quỷ cái (một loại quỷ hút tinh lực, thường xuất hiện dưới dạng phụ nữ).
- Spectre (nm): bóng ma, ma quái.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp hiện đại sử dụng trực tiếp từ "strige". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thần thoại hoặc truyện cổ tích.
danh từ giống cái
- ma cà rồng chó