strige

Học thuật
Thân thiện
strige

Une strige plane au-dessus d'un cimetière ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ma rồng chó: Một sinh vật thần thoại hoặc quái vật trong văn hóa dân gian, thường được miêu tảmột con chó ma quỷ hoặc một linh hồn ác quỷ hình dạng chó, được cho là hút máu hoặc gây hại cho người sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La légende parle d'une strige qui rôde dans ces bois. (Truyền thuyết kể về một ma rồng chó lang thang trong khu rừng này.)
    • Les villageois avaient peur que la strige ne vienne sucer le sang de leurs enfants. (Những người dân làng sợ rằng ma rồng chó sẽ đến hút máu con cái của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être poursuivi par une strige": bị một ma rồng chó đuổi theo.

    • Dans le conte, le héros est poursuivi par une strige. (Trong câu chuyện cổ tích, người anh hùng bị một ma rồng chó đuổi theo.)
  • "crier comme une strige": kêu la như một ma rồng chó (dùng để ví von tiếng kêu chói tai, ghê rợn).

    • Elle a crié comme une strige quand elle l'a vu. ( ấy đã kêu lên như một ma rồng chó khi nhìn thấy hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Strigemột từ cổ hoặc mang tính văn học. Trong tiếng Pháp hiện đại, các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng những từ khác.
  • Vampire (nm): ma rồng (nói chung).
  • Loup-garou (nm): người sói.
  • Démon (nm): ác quỷ, ma quỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Succube (nf): yêu nữ, quỷ cái (một loại quỷ hút tinh lực, thường xuất hiện dưới dạng phụ nữ).
  • Spectre (nm): bóng ma, ma quái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp hiện đại sử dụng trực tiếp từ "strige". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thần thoại hoặc truyện cổ tích.
strige

Une strige plane au-dessus d'un cimetière ancien.

danh từ giống cái
  1. ma rồng chó

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "strige"