stubble

/'stʌbl/
danh từ
  1. gốc rạ
  2. tóc cắt ngắn
  3. râu mọc lởm chởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stubble"

Từ có nhắc đến "stubble"

stubble
A man rubs his stubble thoughtfully while looking in the bathroom mirror.