studbook
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ đăng ký phả hệ: "Studbook" là một cuốn sổ hoặc cơ sở dữ liệu chính thức dùng để ghi chép và theo dõi dòng dõi, tổ tiên của các loài động vật thuần chủng, đặc biệt là ngựa. Nó đảm bảo tính chính xác về nguồn gốc và giống loài.
Ví dụ sử dụng
- (Người gây giống đã tra cứu sổ đăng ký phả hệ để xác minh dòng dõi của con ngựa trước cuộc đấu giá.)
- (Mỗi chú ngựa non thuần chủng phải được đăng ký vào sổ phả hệ chính thức để đủ điều kiện tham gia các cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be entered into a studbook": được ghi vào sổ đăng ký phả hệ.
- Only animals with verified pedigrees can be entered into the international studbook. (Chỉ những động vật có phả hệ đã được xác thực mới có thể được ghi vào sổ đăng ký phả hệ quốc tế.)
"studbook keeper": người quản lý sổ đăng ký phả hệ.
- The studbook keeper ensures all records are accurately maintained. (Người quản lý sổ đăng ký phả hệ đảm bảo tất cả hồ sơ được duy trì chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Pedigree (n): phả hệ, dòng dõi.
- The horse's pedigree is recorded in the studbook. (Phả hệ của con ngựa được ghi trong sổ đăng ký phả hệ.)
Breed registry (n): sổ đăng ký giống (thường dùng cho các loài động vật khác ngoài ngựa).
- The breed registry is similar to a studbook but for dogs. (Sổ đăng ký giống tương tự như sổ đăng ký phả hệ nhưng dành cho chó.)
Từ đồng nghĩa
- Genealogical record: hồ sơ phả hệ.
- Lineage book: sổ dòng dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "studbook", nhưng có thể sử dụng:
- To look up in a studbook: tra cứu trong sổ đăng ký phả hệ.
- The owner looked up the ancestry in the studbook. (Người chủ đã tra cứu tổ tiên trong sổ đăng ký phả hệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "studbook".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "studbook"