studio

/'stju:diou/
Học thuật
Thân thiện
studio

Un artiste peint dans son studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xưởng vẽ, xưởng nặn: Một không gian làm việc dành cho họa , nhà điêu khắc hoặc nghệ sĩ thị giác.
    • Xưởng chụp ảnh: Một không gian được trang bị để chụp ảnh chuyên nghiệp.
    • Trường quay: Một không gian trong nhà, thường rất lớn, được trang bị để quay phim hoặc thu âm các chương trình truyền hình.
    • Căn nhà một phòng: Một căn hộ nhỏ, thường chỉ bao gồm một không gian chính đa năng (vừaphòng khách, phòng ăn, phòng ngủ) một khu vệ sinh riêng biệt.
    • Phòng chiếu bóng nhỏ: Một rạp chiếu phim quy mô rất nhỏ, thường dành cho khán giả am hiểu hoặc để duyệt phim trước khi phát hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le peintre travaille dans son studio. (Họa làm việc trong xưởng vẽ của mình.)
    • Ils ont tourné cette scène en studio. (Họ đã quay cảnh đó trong trường quay.)
    • Elle habite un petit studio près de l'université. ( ấy sống trong một căn hộ studio nhỏ gần trường đại học.)
    • Ce film sera projeté dans un studio avant sa sortie nationale. (Bộ phim này sẽ được chiếumột phòng chiếu nhỏ trước khi ra mắt toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Studio d'enregistrement": phòng thu âm. (Đâymột cụm danh từ, trong đó "studio" giữ nguyên nghĩakhông gian làm việc chuyên dụng.)

    • Le groupe est en répétition au studio d'enregistrement. (Ban nhạc đang tập luyện trong phòng thu âm.)
  • "Studio de danse": phòng tập múa, đoàn.

    • Elle prend des cours de ballet dans un studio de danse réputé. ( ấy học múa ba tại một đoàn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Studieux/studieuse (tính từ): chăm chỉ, siêng năng (trong học tập). (Từ này chung gốc Latinh nhưng nghĩa khác biệt.)
  • Étudier (động từ): học tập, nghiên cứu. (Từ này chung gốc Latinh với "studio".)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier (danh từ): xưởng, phân xưởng (thường dùng cho nghệ sĩ hoặc thợ thủ công, gần nghĩa với "studio" khi chỉ xưởng vẽ/nặn).
  • Appartement d'une pièce (cụm danh từ): căn hộ một phòng (đồng nghĩa với nghĩa căn hộ của "studio").
  • Plateau (danh từ): trường quay (trong ngữ cảnh điện ảnh/truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "studio" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "studio" một cách độc lập.)

studio

Un artiste peint dans son studio.

danh từ giống đực
  1. xưởng vẽ, xưởng nặn; xưởng chụp ảnh
  2. trường quay (phim chiếu bóng)
  3. căn nhà một phòng (vừaphòng tiếp khách, phòng ăn, phòng ngủ)
  4. phòng chiếu bóng nhỏ (dành cho người sành sỏi hoặc cho việc duyệt phim)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "studio"