stade

danh từ giống đực
  1. sân vận động
  2. giai đoạn
    • Les principaux stades d'une évolution
      những giai đoạn chính của một cuộc tiến triển
  3. (sử học) xtat (đơn vị độ dài cổ Hy Lạp, khoảng 180 mét)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stade"

stade
Le stade est rempli de supporters pendant le match de football.