stadia

/'steidiə/
Học thuật
Thân thiện
stadia

Un géomètre utilise un stadia pour mesurer la distance entre deux points.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột nhắm khắc độ (để đo khoảng cách): Một dụng cụ hình cột hoặc tháp được sử dụng trong trắc địa khảo sát để đo khoảng cách hoặc góc một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les géomètres ont utilisé un stadia pour mesurer la distance entre les deux collines. (Các nhà trắc địa đã sử dụng một cột nhắm khắc độ để đo khoảng cách giữa hai ngọn đồi.)
    • Le stadia est un instrument essentiel pour les arpenteurs. (Cột nhắm khắc độmột dụng cụ thiết yếu cho các nhà khảo sát đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture au stadia": Phép đọc số liệu trên cột nhắm khắc độ.
    • La précision de la mesure dépend d'une bonne lecture au stadia. (Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào việc đọc số liệu trên cột nhắm khắc độ một cách tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stadimètre (danh từ giống đực): Một dụng cụ đo khoảng cách dựa trên nguyêncủa cột nhắm khắc độ.
  • Télémètre (danh từ giống đực): Máy đo xa, một dụng cụ quang học để đo khoảng cách, chức năng tương tự nhưng thường hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mire (danh từ giống cái): Thước ngắm, một dụng cụ tương tự được sử dụng trong đo đạc.
  • Jalon (danh từ giống đực): Cọc tiêu, cột mốc (dùng trong khảo sát để đánh dấu).
Lưu ý
  • Từ "stadia" trong tiếng Pháp nàymột danh từ chuyên ngành kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trắc địa, khảo sát xây dựng. không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
  • Cần phân biệt từ này với từ "stade" (sân vận động) hoặc dạng số nhiều "stadia" của từ "stadium" trong tiếng Anh.
stadia

Un géomètre utilise un stadia pour mesurer la distance entre deux points.

danh từ giống đực
  1. cột nhắm khắc độ (để đo khoảng cách)

Từ gần giống