studio

/'stju:diou/
danh từ, số nhiều studios
  1. xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...
  2. (số nhiều) xưởng phim
  3. (rađiô) Xtuđiô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "studio"

studio
A painter works in her art studio.