studio
/'stju:diou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng vẽ, xưởng điêu khắc, xưởng nghệ thuật: Một căn phòng hoặc tòa nhà nơi một nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc nhà điêu khắc làm việc và sáng tạo.
- Phòng thu: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị thiết bị đặc biệt để sản xuất và ghi âm các chương trình phát thanh, truyền hình, phim ảnh hoặc âm nhạc.
- Căn hộ nhỏ (studio apartment): Một căn hộ nhỏ thường bao gồm một không gian sống chính kết hợp với khu vực bếp và một phòng tắm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The painter works in a bright, spacious studio. (Họa sĩ làm việc trong một xưởng vẽ sáng sủa, rộng rãi.)
- The band is recording their new album in the studio. (Ban nhạc đang thu âm album mới trong phòng thu.)
- She rents a small studio in the city center. (Cô ấy thuê một căn hộ studio nhỏ ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the studio": đang làm việc trong phòng thu (thu âm, quay phim).
- The director is in the studio all week for the new film. (Đạo diễn ở trong phòng thu cả tuần cho bộ phim mới.)
"home studio": phòng thu tại nhà.
- Many musicians now have their own home studio. (Nhiều nhạc sĩ giờ đây có phòng thu tại nhà riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Studio apartment (n): căn hộ studio (một phòng).
- Art studio (n): xưởng nghệ thuật.
- Recording studio (n): phòng thu âm.
- Film/TV studio (n): xưởng phim, trường quay truyền hình.
- Photography studio (n): studio chụp ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Atelier (n): xưởng vẽ, xưởng nghệ thuật (từ mượn tiếng Pháp).
- Workshop (n): xưởng, phân xưởng (nghĩa rộng hơn, thường chỉ nơi sản xuất hoặc sửa chữa).
- Control room (n): phòng điều khiển (một phần của phòng thu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "studio")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "studio")
danh từ, số nhiều studios
- xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...
- (số nhiều) xưởng phim
- (rađiô) Xtuđiô