studious

/'stju:djəs/
Học thuật
Thân thiện
studious

A studious child reads a book under a tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm học, siêng năng trong học tập: Chỉ người dành nhiều thời gian công sức cho việc học hành, đọc sách một cách nghiêm túc.
    • Cẩn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng: Chỉ sự chú ý tỉ mỉ nỗ lực trong hành động hoặc suy nghĩ.
    • Cố ý, chủ đích: Chỉ một hành động được thực hiện một cách chủ tâm, suy tính.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự chăm học:

    • She is a studious student who always completes her homework on time. ( ấy một học sinh chăm học, luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.)
    • He spent a studious afternoon in the library, preparing for his exams. (Anh ấy đã dành một buổi chiều chăm chỉ trong thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • Chỉ sự cẩn trọng, nỗ lực:

    • The team made a studious effort to avoid any mistakes in the final report. (Nhóm đã nỗ lực rất cẩn trọng để tránh mọi sai sót trong báo cáo cuối cùng.)
  • Chỉ sự cố ý:

    • He ignored her question with studious indifference. (Anh ấy phớt lờ câu hỏi của ấy với sự thờ ơ chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "studious attention to detail": sự chú ý tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.

    • The artisan is known for his studious attention to detail. (Người thợ thủ công nổi tiếng với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.)
  • "studious avoidance": sự tránh một cách chủ tâm.

    • Her studious avoidance of the topic made everyone uncomfortable. (Việc ấy cố ý tránh chủ đề đó khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Studiously (trạng từ): một cách chăm chỉ, cẩn thận, chủ ý.

    • He studiously avoided making eye contact. (Anh ấy cố ý tránh nhìn thẳng vào mắt.)
  • Studiousness (danh từ): đức tính chăm học, sự siêng năng học tập; sự cẩn trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Diligent: siêng năng, cần cù.
  • Assiduous: chuyên cần, kiên trì.
  • Bookish: ham đọc sách, sách.
  • Intentional: chủ đích, cố ý.
Từ trái nghĩa
  • Lazy: lười biếng.
  • Negligent: cẩu thả, thiếu thận trọng.
  • Unstudied: tự nhiên, không chủ ý.
studious

A studious child reads a book under a tree.

tính từ
  1. chăm học, siêng học
  2. chăm lo, sốt sắng
    • studious to do something
      chăm lo làm việc
  3. cẩn trọng, suy nghĩ
  4. cố tình, cố ý

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "studious"

Từ có nhắc đến "studious"