bookish

/'bukiʃ/
tính từ
  1. ham đọc sách
    • a bookish person
      người ham đọc sách
  2. sách vở
    • a bookish style
      văn sách vở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bookish"

Từ có nhắc đến "bookish"

bookish
A bookish child reads a thick novel under a large oak tree.