bookish
/'bukiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ham đọc sách, mê sách: Chỉ người có sở thích, thói quen đọc sách nhiều và chăm chỉ.
- Sách vở, kinh viện: Chỉ phong cách, kiến thức hoặc cách diễn đạt mang tính học thuật, lý thuyết nhiều hơn thực tế, thiếu sự tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a quiet, bookish child who preferred the library to the playground. (Cậu bé là một đứa trẻ trầm lặng, ham đọc sách, thích thư viện hơn sân chơi.)
- Her writing is sometimes criticized for being too bookish and lacking real-world experience. (Văn của cô ấy đôi khi bị chỉ trích là quá sách vở và thiếu kinh nghiệm thực tế.)
- Despite his bookish appearance, he was an excellent athlete. (Bất chấp vẻ ngoài mọt sách của mình, anh ấy là một vận động viên xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bookish knowledge": kiến thức sách vở, kiến thức lý thuyết thuần túy.
- He has a lot of bookish knowledge about farming but has never worked on a real farm. (Anh ta có rất nhiều kiến thức sách vở về nông nghiệp nhưng chưa bao giờ làm việc trên một nông trại thực sự.)
"bookish interests": những sở thích liên quan đến sách vở, đọc sách.
- Her bookish interests include medieval history and classic poetry. (Sở thích sách vở của cô ấy bao gồm lịch sử trung cổ và thơ ca cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Bookworm (n): mọt sách (chỉ người rất ham đọc sách, thường dùng với nghĩa tích cực hoặc trung tính).
- She's a real bookworm; she finishes a novel every week. (Cô ấy đúng là một mọt sách; cô ấy đọc xong một cuốn tiểu thuyết mỗi tuần.)
Studious (adj): chăm chỉ, ham học (nhấn mạnh sự chăm chỉ trong học tập nói chung, có thể bao gồm cả đọc sách).
- He has a studious nature and spends hours in the library. (Anh ấy có bản tính ham học và dành hàng giờ trong thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Scholarly: có tính học giả, uyên bác.
- Academic: mang tính học thuật, hàn lâm.
- Learned: uyên thâm, có học thức (thường chỉ kiến thức sâu rộng).
Từ trái nghĩa
- Unscholarly: không có tính học thuật.
- Practical: thực tế.
- Unbookish: không ham sách vở.
Thành ngữ liên quan
- To have one's nose in a book: lúc nào cũng chúi mũi vào sách (thành ngữ mô tả người ham đọc sách).
- Ever since she was little, she's always had her nose in a book. (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy lúc nào cũng chúi mũi vào sách.)
tính từ
- ham đọc sách
- a bookish personngười ham đọc sách
- sách vở
- a bookish stylevăn sách vở