stuffily

stuffily

"Come in please," he said stuffily.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ngột ngạt, tù túng: "stuffily" mô tả cách thức một không gian hoặc tình huống gây ra cảm giác ngột ngạt, thiếu không khí hoặc khó thở. - Một cách cứng nhắc, bảo thủ: "stuffily" cũng chỉ cách hành xử hoặc thái độ nghiêm túc, khô khan, thiếu tự nhiên hoặc quá trang trọng, thường mang nghĩa tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được sưởi ấm một cách ngột ngạt, khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • ("Mời vào," anh ta nói một cách cứng nhắc, thậm chí không ngước nhìn lên khỏi bàn làm việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh không gian: Nhấn mạnh sự khó chịu do không khí đọng, thiếu thông gió.
    • The attic was stuffily cramped, with no windows for ventilation. (Gác xép chật chội ngột ngạt, không cửa sổ để thông gió.)
  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội: Chỉ cách cư xử quá trang trọng, thiếu thoải mái, thường trong các buổi họp mặt hoặc giao tiếp chính thức.
    • She responded stuffily to the casual joke, making everyone feel awkward. ( ấy đáp lại câu chuyện đùa thân mật một cách cứng nhắc, khiến mọi người cảm thấy lúng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffy (tính từ): ngột ngạt, tù túng; bảo thủ, cứng nhắc.
    • The room felt stuffy after the party. (Căn phòng cảm giác ngột ngạt sau bữa tiệc.)
  • Stuffiness (danh từ): sự ngột ngạt, tù túng; sự cứng nhắc, bảo thủ.
    • The stuffiness of the office made it hard to concentrate. (Sự ngột ngạt của văn phòng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Airlessly: một cách ngột ngạt, thiếu không khí.
    • The basement was airlessly closed off. (Tầng hầm bị đóng kín một cách ngột ngạt.)
  • Formally: một cách trang trọng, cứng nhắc.
    • He spoke formally, avoiding any casual tone. (Anh ấy nói một cách trang trọng, tránh mọi giọng điệu thân mật.)
  • Staidly: một cách nghiêm túc, cứng nhắc.
    • The professor staidly corrected the student's mistake. (Giáo sư sửa lỗi của sinh viên một cách nghiêm túc.)
Thành ngữ liên quan
  • In a stuffy manner: theo cách ngột ngạt hoặc cứng nhắc.
    • The host welcomed guests in a stuffy manner, not even smiling. (Người chủ đón khách một cách cứng nhắc, thậm chí không mỉm cười.)

Từ gần giống