stiffly

/'stifli/
phó từ
  1. cứng đờ, cứng nhắc
  2. kiên quyết; bướng bỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stiffly
He stood stiffly at attention during the ceremony.