stiffly

/'stifli/
Học thuật
Thân thiện
stiffly

He stood stiffly at attention during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cứng đờ, cứng nhắc: Diễn tả cách di chuyển, đứng, ngồi hoặc hành động một cách thiếu linh hoạt, tự nhiên, thường do căng thẳng, lạnh, hoặc bệnh tật.
    • Một cách kiên quyết, cứng rắn: Diễn tả thái độ, lời nói hoặc phản ứng một cách nghiêm khắc, không nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Phó từ (cử chỉ, hành động):

    • He walked stiffly after the long run. (Anh ấy đi lại một cách cứng đờ sau chặng chạy dài.)
    • She sat stiffly in the chair, afraid to move. ( ấy ngồi cứng nhắc trên ghế, sợ hãi không dám cử động.)
  • Phó từ (thái độ, cách cư xử):

    • The manager stiffly refused their request. (Người quản lý kiên quyết từ chối yêu cầu của họ.)
    • He nodded stiffly in acknowledgment. (Anh ấy gật đầu một cách cứng nhắc để thừa nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand stiffly to attention": đứng nghiêm một cách cứng nhắc (thường trong quân đội).

    • The soldiers stood stiffly to attention during the inspection. (Những người lính đứng nghiêm một cách cứng nhắc trong buổi kiểm tra.)
  • "to reply stiffly": trả lời một cách lạnh lùng, cứng nhắc.

    • When asked about the incident, she replied stiffly. (Khi được hỏi về sự việc, ấy đã trả lời một cách lạnh lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiff (tính từ): cứng, cứng nhắc.

    • The door is stiff and hard to open. (Cánh cửa bị cứng khó mở.)
    • He maintains a stiff attitude. (Anh ấy giữ một thái độ cứng nhắc.)
  • Stiffness (danh từ): sự cứng đờ, sự cứng nhắc.

    • The stiffness in his back made it painful to bend. (Sự cứng đờlưng khiến anh ấy đau đớn khi cúi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidly: một cách cứng nhắc, không linh hoạt (về cử chỉ hoặc quy tắc).
  • Formally: một cách trang trọng, nghi thức (thường về cách cư xử).
  • Inflexibly: một cách không mềm dẻo, cố định.
Từ trái nghĩa
  • Flexibly: một cách linh hoạt, mềm dẻo.
  • Fluidly: một cách uyển chuyển, trôi chảy.
  • Casually: một cách thoải mái, thân mật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stiffly")

stiffly

He stood stiffly at attention during the ceremony.

phó từ
  1. cứng đờ, cứng nhắc
  2. kiên quyết; bướng bỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống