stultification

/,stʌltifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
stultification

The repetitive paperwork led to the stultification of the creative team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mất tác dụng, sự vô hiệu hóa: Hành động khiến một điều đó (như một quy định, luật lệ, hoặc mục đích) trở nên vô ích, không còn hiệu lực hoặc không còn ý nghĩa.
    • Sự làm cho trở nên lố bịch, sự làm cho tự mâu thuẫn: Hành động khiến một người, một ý tưởng hoặc một tình huống trở nên nực cười, ngớ ngẩn hoặc tự mâu thuẫn với chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stultification of the new policy was evident when no one followed it. (Sự vô hiệu hóa của chính sách mới rõ ràng khi không ai tuân theo .)
    • His constant interruptions led to the stultification of the debate. (Những lần ngắt lời liên tục của anh ta đã dẫn đến việc cuộc tranh luận trở nên lố bịch.)
    • The bureaucratic routine caused the stultification of creative thinking. (Thủ tục hành chính quan liêu đã gây ra sự triệt tiêu tư duy sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stultification of purpose": sự làm mất đi mục đích ban đầu, khiến một nỗ lực trở nên vô nghĩa.

    • The endless meetings resulted in the stultification of the project's original purpose. (Những cuộc họp bất tận đã dẫn đến việc mục đích ban đầu của dự án bị triệt tiêu.)
  • "self-stultification": hành động tự làm cho bản thân trở nên mâu thuẫn hoặc nực cười.

    • By arguing against his own earlier statement, he committed an act of self-stultification. (Bằng việc tranh luận chống lại chính tuyên bố trước đó của mình, anh ta đã thực hiện một hành động tự mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stultify (động từ): làm cho mất tác dụng; làm cho trở nên ngu ngốc hoặc lố bịch.

    • Rigid rules can stultify innovation. (Các quy tắc cứng nhắc có thể làm triệt tiêu sự đổi mới.)
  • Stultifying (tính từ): tính chất làm liệt, làm mất sinh khí, nhàm chán đến mức triệt tiêu suy nghĩ.

    • He found the paperwork to be a stultifying task. (Anh ấy thấy công việc giấy tờ một nhiệm vụ nhàm chán đến liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Impairment: sự làm suy yếu, làm giảm hiệu quả.
  • Nullification: sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực.
  • Ridiculing: sự chế nhạo, làm cho thành trò cười.
  • Frustration: sự làm thất bại, sự cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "stultify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stultification").

stultification

The repetitive paperwork led to the stultification of the creative team.

danh từ
  1. sự làm mất tác dụng (một điều luật)
  2. sự làm (ai) trở nên lố bịch, sự làm (ai) tự mâu thuẫn với mình