constipation
/,kɔnstə:'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng táo bón: Tình trạng sức khỏe khi việc đại tiện trở nên khó khăn, không thường xuyên hoặc phân trở nên khô cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eating more fiber can help relieve constipation. (Ăn nhiều chất xơ hơn có thể giúp giảm chứng táo bón.)
- A common side effect of this medication is constipation. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này là táo bón.)
- He suffered from chronic constipation. (Anh ấy bị chứng táo bón mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from constipation": bị mắc chứng táo bón.
- Many elderly people suffer from constipation. (Nhiều người cao tuổi bị mắc chứng táo bón.)
"relieve/ease constipation": làm giảm, làm dịu chứng táo bón.
- Drinking plenty of water helps to relieve constipation. (Uống nhiều nước giúp làm giảm chứng táo bón.)
Biến thể và từ liên quan
Constipate (Động từ): gây táo bón.
- Some painkillers can constipate you. (Một số thuốc giảm đau có thể làm bạn bị táo bón.)
Constipated (Tính từ): bị táo bón.
- She feels bloated and constipated. (Cô ấy cảm thấy đầy bụng và bị táo bón.)
Từ đồng nghĩa
- Irregularity (n): sự không đều đặn (chỉ việc đại tiện).
- Costiveness (n): chứng táo bón (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Diarrhea (n): chứng tiêu chảy.
- Regularity (n): sự đều đặn (trong việc đại tiện).
danh từ
- (y học) chứng táo bón