stultify
/'stʌltifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng, làm thành vô ích: Hành động khiến một nỗ lực, quy định, hoặc quá trình trở nên không hiệu quả hoặc vô giá trị.
- Làm (ai) trở nên lố bịch, tự mâu thuẫn: Hành động khiến một người hoặc lập luận của họ trông ngu ngốc, phi lý hoặc tự đánh bại chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng:
- Excessive bureaucracy can stultify innovation. (Nạn quan liêu quá mức có thể làm mất tác dụng sự đổi mới.)
- The new regulations stultified our attempts to improve efficiency. (Các quy định mới đã làm mất hiệu lực những nỗ lực cải thiện hiệu suất của chúng tôi.)
- Làm (ai) trở nên lố bịch, tự mâu thuẫn:
- By arguing both sides of the issue, he managed to stultify himself completely. (Bằng cách tranh luận cả hai mặt của vấn đề, anh ta đã tự làm mình trở nên lố bịch.)
- His constant excuses only served to stultify his position. (Những lời bào chữa liên tục của anh ta chỉ khiến lập trường của anh ta tự mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stultify an argument": làm cho một lập luận trở nên vô hiệu hoặc tự mâu thuẫn.
- Presenting such weak evidence will only stultify your argument. (Đưa ra bằng chứng yếu ớt như vậy sẽ chỉ làm lập luận của bạn mất tác dụng.)
- "a stultifying environment/effect": một môi trường/hiệu ứng làm tê liệt, kìm hãm sự phát triển hoặc sáng tạo.
- The stultifying routine of the job made him feel bored. (Thói quen làm tê liệt của công việc khiến anh ta cảm thấy chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
- Stultification (danh từ): sự làm mất hiệu lực; sự làm cho trở nên lố bịch; tình trạng bị kìm hãm, tê liệt.
- The stultification of creative thought is a serious problem. (Sự kìm hãm tư duy sáng tạo là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Stultifying (tính từ): có tính chất làm tê liệt, đơn điệu, kìm hãm.
- He found the lecture stultifying and almost fell asleep. (Anh ấy thấy bài giảng thật tẻ nhạt và suýt ngủ gật.)
Từ đồng nghĩa
- Neutralize (vô hiệu hóa): Làm mất tác dụng.
- Invalidate (làm mất hiệu lực): Khiến một cái gì đó không còn giá trị hoặc hiệu lực.
- Paralyze (làm tê liệt): Ngăn chặn hoạt động hoặc tiến triển.
- Make a fool of (làm cho trông ngu ngốc): Khiến ai đó trông lố bịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- làm mất hiệu lực, làm mất tác dụng (một điều luật)
- làm (ai) trở nên lố bịch, làm (ai) tự mâu thuẫn với mình