cripple

/'kripl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người què, người tàn tật: Chỉ một người bị khiếm khuyết nghiêm trọng về thể chất, đặc biệt không thể đi lại bình thường hoặc phải sử dụng các công cụ hỗ trợ.
    • Vật hỗ trợ, giá đỡ (): Trong một số ngữ cảnh , có thể chỉ một cấu trúc hỗ trợ, như giá của thợ sơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm què, làm tàn tật: Gây ra thương tật vĩnh viễn, làm mất khả năng vận động bình thường của một bộ phận cơ thể.
    • Làm hỏng, làm liệt, làm suy yếu nghiêm trọng: Làm cho một thứ đó (như máy móc, tổ chức, nỗ lực) không thể hoạt động bình thường hoặc hiệu quả.
  3. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Đi khập khiễng: Di chuyển một cách khó khăn, không vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old man was a cripple after the war. (Ông lão đã trở thành một người tàn tật sau chiến tranh.)
    • He refused to let his condition define him, even though some called him a cripple. (Anh ấy từ chối để tình trạng của mình định nghĩa bản thân, một số người gọi anh kẻ què quặt.)
  • Ngoại động từ:

    • The accident crippled him, confining him to a wheelchair. (Tai nạn đã làm anh ta tàn tật, khiến anh phải ngồi xe lăn.)
    • The cyberattack crippled the hospital's computer network. (Cuộc tấn công mạng đã làm liệt mạng máy tính của bệnh viện.)
    • High inflation cripples the economy. (Lạm phát cao làm liệt nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crippled by debt": bị kiềm chế, đè bẹp bởi nợ nần.

    • The company was crippled by debt and had to declare bankruptcy. (Công ty bị nợ nần đè bẹp phải tuyên bố phá sản.)
  • "a crippling blow/strike": một đòn/một cuộc tấn công gây liệt, làm suy sụp.

    • The loss of their star player was a crippling blow to the team's morale. (Việc mất đi cầu thủ ngôi sao một đòn chí mạng vào tinh thần của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Crippled (adj): bị tàn tật, bị làm hỏng.
    • The crippled ship limped back to port. (Con tàu bị hư hỏng lết về cảng.)
  • Crippling (adj): gây tàn tật, gây liệt (thường dùng cho chi phí, nỗi đau, sự cắt giảm).
    • They faced crippling medical bills. (Họ đối mặt với những hóa đơn y tế khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disabled person, handicapped person (người khuyết tật).
  • Động từ: Disable (làm tàn tật), paralyze (làm liệt), debilitate (làm suy yếu), hamstring (làm liệt, cắt đứt sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cripple along (): đi một cách khó khăn, lết.
    • The wounded soldier could only cripple along the road. (Người lính bị thương chỉ có thể bước khó nhọc trên đường.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cripple" với nghĩa danh từ chỉ người ngày nay thường bị coi thiếu tôn trọng xúc phạm. Trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các cụm từ trung lập tôn trọng hơn như "person with a disability" (người khuyết tật) hoặc mô tả cụ thể tình trạng.
  • Tuy nhiên, khi dùng như động từ hoặc tính từ (crippled, crippling) trong ngữ cảnh ẩn dụ (chỉ sự suy yếu, liệt của hệ thống, tổ chức) thì vẫn phổ biến chấp nhận được.
danh từ
  1. người què
  2. cái thang đứng, cái giá (của thợ quét vôi...)
ngoại động từ
  1. làm què, làm tàn tật
  2. làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại
    • the ship was crippled by the storm
      chiếc tàu đã bị bão làm hỏng
  3. (nghĩa bóng) làm liệt
    • to cripple someone's efforts
      làm liệt cố gắng của ai
nội động từ
  1. (+ along) đi khập khiễng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cripple"