intelligence
/in'telidʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Trí thông minh, khả năng hiểu biết và học hỏi: Chỉ năng lực tinh thần tổng quát để học hỏi từ kinh nghiệm, thích ứng với tình huống mới, hiểu và xử lý các khái niệm trừu tượng, đồng thời sử dụng kiến thức để tương tác với môi trường.
- Tin tức tình báo, thông tin mật: Chỉ thông tin quan trọng, đặc biệt là thông tin bí mật được thu thập về một đối thủ, đối tượng hoặc tình hình, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc cạnh tranh.
- Cơ quan tình báo: Tổ chức chuyên trách việc thu thập và phân tích thông tin tình báo.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa trí thông minh:
- Her intelligence and quick thinking saved the day. (Trí thông minh và khả năng suy nghĩ nhanh nhạy của cô ấy đã giải quyết được tình thế.)
- Artificial intelligence is changing the world. (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.)
- Với nghĩa tin tức tình báo:
- The general reviewed the latest intelligence before making a decision. (Vị tướng xem xét tin tức tình báo mới nhất trước khi đưa ra quyết định.)
- They were accused of selling military intelligence to a foreign power. (Họ bị buộc tội bán tin tình báo quân sự cho một cường quốc nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intelligence quotient (IQ)": Chỉ số thông minh, một thang điểm đánh giá năng lực trí tuệ.
- His intelligence quotient is above average. (Chỉ số thông minh của anh ấy cao hơn mức trung bình.)
- "Intelligence gathering": hoạt động thu thập tình báo.
- The agency is focused on intelligence gathering in the region. (Cơ quan tập trung vào hoạt động thu thập tình báo trong khu vực.)
- "Actionable intelligence": tin tình báo có thể hành động được (đủ chi tiết và kịp thời để ra quyết định).
- The raid was based on actionable intelligence. (Cuộc đột kích được tiến hành dựa trên tin tình báo có thể hành động được.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligent (tính từ): thông minh, có trí tuệ.
- She is an intelligent student who asks insightful questions. (Cô ấy là một học sinh thông minh, biết đặt những câu hỏi sâu sắc.)
- Intelligentsia (danh từ): tầng lớp trí thức.
- The book was popular among the intelligentsia. (Cuốn sách được giới trí thức ưa chuộng.)
- Counterintelligence (danh từ): phản gián, hoạt động chống lại gián điệp.
- He works in counterintelligence. (Anh ấy làm việc trong ngành phản gián.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa trí thông minh: intellect (trí năng), brainpower (năng lực trí óc), cleverness (sự lanh lợi), wisdom (sự khôn ngoan, thông thái).
- Với nghĩa tin tức: information (thông tin), data (dữ liệu), news (tin tức), reconnaissance (sự trinh sát, do thám - thường về quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "intelligence")
Thành ngữ liên quan
- "Intelligence is knowing that a tomato is a fruit; wisdom is knowing not to put it in a fruit salad.": (Một câu nói vui minh họa sự khác biệt giữa kiến thức/thông minh và sự khôn ngoan thực tế).
- "To have a high level of intelligence": có trình độ trí tuệ cao.
danh từ
- sự hiểu biết
- khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc
- tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo
- cơ quan tình báo