stygian

/'stidʤiən/
Học thuật
Thân thiện
stygian

The explorer descended into a stygian cavern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối tăm, âm u, ảm đạm: Mô tả một sự tối tăm sâu thẳm, đáng sợ, gợi cảm giác của địa ngục hoặc nơi không ánh sáng.
    • (Thuộc về) sông Styx: Trong thần thoại Hy Lạp, "stygian" liên quan trực tiếp đến sông Styx, con sông chia cắt thế giới người sống âm phủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cave was plunged into stygian darkness. (Hang động chìm trong bóng tối âm u như địa ngục.)
    • He described the mood of the poem as stygian and hopeless. (Anh ấy miêu tả tâm trạng của bài thơ ảm đạm vọng.)
    • In mythology, the ferryman carries souls across the stygian river. (Trong thần thoại, người lái đò chuyên chở các linh hồn băng qua dòng sông Styx.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stygian gloom": bóng tối địa ngục, sự u tối cùng cực.
    • The power outage left the city in stygian gloom. (Sự cố mất điện khiến thành phố chìm trong bóng tối âm u.)
  • "stygian depths": vực sâu thăm thẳm, tối tăm (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The submarine explored the stygian depths of the ocean trench. (Tàu ngầm thám hiểm vực sâu tối tăm của rãnh đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Styx (Danh từ riêng): Tên con sông trong thần thoại Hy Lạp, ranh giới của âm phủ.
  • Acheronian (Tính từ): Cũng có nghĩa tối tăm, ảm đạm, lấy từ tên sông Acheron, một con sông khác trong địa ngục.
Từ đồng nghĩa
  • Infernal: (thuộc về) địa ngục, khủng khiếp.
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
  • Tenebrous: tối tăm, mờ mịt (từ trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Cross the Stygian ferry: Một cách diễn đạt văn chương có nghĩa chết, băng qua sang thế giới bên kia.
    • The old warrior finally crossed the Stygian ferry. (Người lính già cuối cùng cũng đã băng qua chuyến đò sang thế giới bên kia.)
stygian

The explorer descended into a stygian cavern.

tính từ
  1. (thần thoại,thần học) (thuộc) sông
  2. tối tăm, ảm đạm, thê lương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "stygian"