stylistic

/stai'listik/
Học thuật
Thân thiện
stylistic

The author's stylistic choices make the novel a pleasure to read.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) về phong cách, (thuộc) văn phong: Liên quan đến cách thức thể hiện, diễn đạt hoặc trình bày đặc trưng trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc ngôn ngữ.
    • (Thuộc) về tu từ, (thuộc) về cách diễn đạt: Liên quan đến các lựa chọn kỹ thuật cụ thể được sử dụng để tạo ra hiệu quả nhất định trong một tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two writers have very different stylistic approaches. (Hai nhà văn cách tiếp cận phong cách rất khác nhau.)
    • We analyzed the stylistic features of the poem. (Chúng tôi đã phân tích các đặc điểm phong cách của bài thơ.)
    • The director made a stylistic choice to use black-and-white film. (Đạo diễn đã một lựa chọn về phong cách sử dụng phim đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stylistic analysis": Phân tích phong cách.

    • A stylistic analysis of the text reveals the author's unique voice. (Một phân tích phong cách về văn bản tiết lộ giọng điệu độc đáo của tác giả.)
  • "Stylistic evolution": Sự tiến hóa/phát triển phong cách.

    • The exhibition traces the artist's stylistic evolution over five decades. (Triển lãm lần theo sự tiến hóa phong cách của nghệ sĩ qua năm thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Style (danh từ): Phong cách.

    • Her writing style is very concise. (Phong cách viết của ấy rất súc tích.)
  • Stylist (danh từ): Nhà tạo mẫu; người chuyên về phong cách.

    • She works as a hair stylist. ( ấy làm việc với tư cách một nhà tạo mẫu tóc.)
  • Stylistically (trạng từ): Về mặt phong cách.

    • The films are stylistically similar. (Các bộ phim tương đồng về mặt phong cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressive: (thuộc) về biểu đạt.
  • Rhetorical: (thuộc) tu từ học, (thuộc) phép tu từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stylistic".)

stylistic

The author's stylistic choices make the novel a pleasure to read.

tính từ
  1. (thuộc) văn phong
  2. (thuộc) tu từ

Từ tương tự

Từ chứa "stylistic"

Từ có nhắc đến "stylistic"