stylite

/'stailait/
Học thuật
Thân thiện
stylite

A stylite stands atop a stone pillar in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ẩn sĩ sống trên đỉnh cột: Chỉ một nhà tu khổ hạnh Kitô giáo thời kỳ đầu, người đã chọn lối sống ẩn dật bằng cách sống trên đỉnh của một cột trụ cao, thường để cầu nguyện suy niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The most famous stylite was Saint Simeon Stylites, who lived for decades atop a pillar. (Ẩn sĩ sống trên cột nổi tiếng nhất là Thánh Simeon Stylites, người đã sống hàng thập kỷ trên đỉnh một cột trụ.)
    • The life of a stylite was one of extreme solitude and devotion. (Cuộc sống của một ẩn sĩ sống trên cột một cuộc sống cực kỳ độc tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the stylite's pillar": cột trụ của vị ẩn sĩ.
    • Pilgrims would travel great distances to seek advice from the stylite on his pillar. (Những người hành hương sẽ đi một quãng đường xa để tìm lời khuyên từ vị ẩn sĩ trên cột trụ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylitic (adj): (thuộc về) ẩn sĩ sống trên cột.
    • Stylitic practices were a form of asceticism in early Christianity. (Những hành trì của ẩn sĩ sống trên cột một hình thức khổ hạnh trong Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillar saint: vị thánh sống trên cột (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Ascetic: nhà tu khổ hạnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết sống trên cột).
Ghi chú về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo để nói về một hiện tượng đặc biệt trong Kitô giáo thời kỳ đầu, khoảng thế kỷ 4-9 sau Công nguyên. Đây không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
stylite

A stylite stands atop a stone pillar in the desert.

danh từ
  1. (sử học) ẩn sĩ sốngđỉnh cột

Từ gần giống