stylet
/'stailit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái giùi, dụng cụ nhọn: Một công cụ nhỏ, mảnh, thường có đầu nhọn, được sử dụng trong các công việc thủ công hoặc kỹ thuật.
- (Y học) Cái thông, que thăm: Một dụng cụ y tế mảnh, dạng que, thường được sử dụng để thăm dò, dẫn đường hoặc làm thông các ống, lỗ trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used a fine stylet to guide the catheter into place. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một cái thông nhỏ để dẫn ống thông vào đúng vị trí.)
- In the lab, a stylet is sometimes used for delicate probing. (Trong phòng thí nghiệm, một cái giùi đôi khi được dùng để thăm dò tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Cấu trúc dạng kim nhỏ, giống như cái vòi, dùng để chích và hút thức ăn, chẳng hạn như ở một số loài động vật không xương sống.
- The tardigrade uses its stylet to pierce plant cells and feed. (Gấu nước sử dụng cơ quan dạng vòi của nó để đâm vào tế bào thực vật và ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylus (n): Bút trâm (dùng cho máy tính bảng), kim máy hát. Có hình dáng và chức năng tương tự là một que nhọn.
- Probe (n): Que thăm dò, dụng cụ dò tìm. Có nghĩa rộng hơn và thường dùng trong y tế và kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- 探针 (tàn zhēn): Que thăm dò (tiếng Trung).
- Sonde: Que thăm, dụng cụ dò (từ mượn trong y học).
- Awl: Cái giùi, cái dùi (dùng trong thủ công).
Lưu ý
- Phân biệt: "Stylet" rất dễ nhầm lẫn với "stiletto" (một loại giày cao gót nhọn hoặc dao găm). "Stylet" là một thuật ngữ chuyên môn hơn, chủ yếu dùng trong y học, sinh học và một số ngành kỹ thuật.
danh từ
- cái giùi
- (y học) cái thông, que thăm