stylographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bút máy: Một loại bút viết có chứa một bình mực bên trong, sử dụng ngòi kim loại để viết. Đây là một thuật ngữ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père écrivait ses lettres avec un vieux stylographe. (Ông tôi viết thư bằng một cây bút máy cũ.)
- Le stylographe a été remplacé par le stylo à bille. (Bút máy đã được thay thế bằng bút bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stylographe à réservoir": Bút máy có bình chứa mực.
- Il collectionne les stylographes à réservoir anciens. (Anh ấy sưu tập những cây bút máy có bình chứa mực cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Stylo (n.m): Bút. Đây là từ viết tắt và là từ phổ biến hiện đại thay thế cho "stylographe".
- J'ai acheté un nouveau stylo. (Tôi đã mua một cây bút mới.)
Plume (n.f): Ngòi bút (của bút máy); hoặc bút lông ngỗng (trong lịch sử).
- La plume de ce stylographe est en or. (Ngòi bút của cây bút máy này làm bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Plume-fontaine (n.f): Bút máy (nghĩa đen: "bút lông có nguồn mực"), một từ đồng nghĩa cũ khác.
- Stylo à plume (n.m): Bút ngòi, cách gọi mô tả phổ biến hơn.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cũ: "Stylographe" là một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta dùng "stylo" (cho bút nói chung) hoặc "stylo à plume" (để chỉ cụ thể bút máy dùng ngòi và mực).
- Giống đực: Lưu ý rằng từ này là danh từ giống đực, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (un stylographe, le stylographe, ce stylographe).
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) bút máy