styrax

/'staiəræks/
Học thuật
Thân thiện
styrax

Un homme récolte de la résine sur un styrax dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bồ đề, cây an tức hương: Một loại cây thuộc họ Styracaceae, được biết đến với việc cho ra một loại nhựa thơm giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le styrax est cultivé pour sa résine aromatique. (Cây an tức hương được trồng để lấy nhựa thơm.)
    • L'huile essentielle de styrax est utilisée en parfumerie. (Tinh dầu từ cây bồ đề được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gomme de styrax" hoặc "baume de styrax": chỉ nhựa thơm được lấy từ cây styrax.
    • Le baume de styrax était utilisé en médecine traditionnelle. (Nhựa thơm an tức hương đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Styracine (n.f): Một hợp chất hóa học trong nhựa styrax.
  • Styracacées (n.f.pl): Họ thực vật bao gồm các loài styrax.
Từ đồng nghĩa
  • Aliboufier: Một tên gọi khác cho cây styrax, đặc biệtloài .
  • Arbre à storax: Cây cho nhựa storax (một tên gọi khác của nhựa styrax).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "styrax".
styrax

Un homme récolte de la résine sur un styrax dans une forêt.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bồ đề
  2. an tức hương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "styrax"