styrax

/'staiəræks/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bồ đề
  2. an tức hương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "styrax"

styrax
Un homme récolte de la résine sur un styrax dans une forêt.