saturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bão hòa: Làm cho một dung dịch, một môi trường hoặc một thị trường không thể hấp thụ thêm được nữa.
- Làm cho chán chê, làm cho thỏa thuê: Làm thỏa mãn hoàn toàn một nhu cầu, một ham muốn, đến mức không còn muốn thêm nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'usine a saturé la rivière de produits chimiques. (Nhà máy đã làm bão hòa dòng sông với hóa chất.)
- Le marché est saturé de produits similaires. (Thị trường đã bão hòa với các sản phẩm tương tự.)
- Cette longue exposition a saturé le public d'informations. (Buổi thuyết trình dài này đã làm cho khán giả chán ngấy thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saturer quelqu'un de quelque chose": Làm cho ai đó chán ngấy, thỏa thuê với cái gì.
- Il a saturé ses enfants de cadeaux pour Noël. (Anh ấy đã làm cho các con mình thỏa thuê với quà Giáng Sinh.)
- "Saturer un espace": Làm đầy kín, chiếm hết không gian.
- La publicité sature l'espace urbain. (Quảng cáo làm bão hòa không gian đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Saturation (danh từ): Sự bão hòa.
- La saturation du marché rend la concurrence difficile. (Sự bão hòa thị trường khiến cạnh tranh trở nên khó khăn.)
- Saturé, saturée (tính từ): Đã bão hòa, đã chán ngấy.
- Je suis saturé de travail cette semaine. (Tôi đã chán ngấy công việc tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Combler: Làm đầy, thỏa mãn (nhu cầu).
- Enivrer: Làm say, làm ngây ngất (thường theo nghĩa tích cực).
- Gaver: Nhồi nhét (thức ăn, thông tin), thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se saturer (động từ phản thân): Tự làm cho mình bão hòa, chán ngấy.
- Il s'est saturé de jeux vidéo pendant les vacances. (Nó đã tự làm mình chán ngấy trò chơi điện tử trong kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Être saturé jusqu'à la gueule (thông tục): Chán ngấy đến tận cổ.
- Après cette réunion, je suis saturé jusqu'à la gueule de discussions inutiles. (Sau cuộc họp này, tôi chán ngấy những cuộc thảo luận vô ích đến tận cổ.)
ngoại động từ
- làm bão hòa
- làm cho chán chê, làm cho thỏa thuê
- Saturer la curiosité de quelqu'unlàm cho thỏa thuê tính tò mò của ai