soutirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chắt, chiết, lấy ra (một chất lỏng): Hành động lấy ra một chất lỏng từ một vật chứa hoặc nguồn, thường một cách cẩn thận hoặc từ từ.
    • (Nghĩa bóng) Moi, bòn rút, khai thác: Hành động lấy được một thứ đó (thườngthông tin, tiền bạc, lời hứa) từ một người một cách khéo léo, lừa dối hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chắt, chiết):

    • Le vigneron soutire le vin nouveau des cuves. (Người trồng nho chắt rượu vang mới từ các bể chứa.)
    • Pour faire ce sirop, il faut soutirer le jus des fruits. (Để làm siro này, phải chiết nước ép từ trái cây.)
  • Nghĩa bóng (moi, bòn rút):

    • Le détective a réussi à soutirer des informations au suspect. (Viên thám tử đã thành công moi được thông tin từ nghi phạm.)
    • Il a soutiré une grosse somme d'argent à sa victime. (Hắn ta đã bòn rút một khoản tiền lớn từ nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soutirer qqch à qqn": moi, lấy được cái gì từ ai.
    • Elle lui a soutiré la vérité. ( ấy đã moi được sự thật từ anh ta.)
  • "se faire soutirer": bị moi, bị lấy mất.
    • Il s'est fait soutirer son secret. (Anh ta đã bị moi mất bí mật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Soutirage (danh từ giống đực): hành động chắt, chiết; sự moi móc.
    • Le soutirage du vin est une étape importante. (Việc chắt rượumột giai đoạn quan trọng.)
  • Extorquer (ngoại động từ): cưỡng đoạt, tống tiền (mang sắc thái mạnh hơn thường liên quan đến pháp luật).
  • Tirer (ngoại động từ): kéo, rút ra (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Arracher: giật lấy, giành lấy (một cách thô bạo).
  • Obtenir: đạt được, được (nghĩa trung tính).
  • Vider: làm cạn, rút hết (theo nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc cơ bản "soutirer qqch à qqn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soutirer")

ngoại động từ
  1. chắt
    • Soutirer du vin
      chắt rượu vang
  2. (nghĩa bóng) moi, bòn rút
    • Soutirer de l'argent
      moi tiền