stéréotypé

Học thuật
Thân thiện
stéréotypé

Une publicité utilise souvent des images stéréotypées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáo, khuôn sáo, rập khuôn: Mô tả một cái gì đó (như một cụm từ, ý tưởng, hình ảnh hoặc đặc điểm) đã trở nên quá quen thuộc, được sử dụng quá nhiều lần thiếu đi sự độc đáo, sáng tạo hoặc tính cá nhân. thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhàm chán thiếu suy nghĩ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une vision stéréotypée de ce métier. (Anh ấy có một cái nhìn rập khuôn về nghề này.)
    • Les personnages du film sont un peu stéréotypés. (Các nhân vật trong phim phần hơi sáo mòn.)
    • Elle a répondu par des formules de politesse stéréotypées. ( ấy đã trả lời bằng những công thức lịch sự sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours stéréotypé": Một bài diễn văn sáo rỗng, chỉ toàn những câu chữ khuôn mẫu, thiếu nội dung thực chất.

    • Le politicien a tenu un discours stéréotypé qui n'a convaincu personne. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn sáo rỗng không thuyết phục được ai.)
  • "Une image stéréotypée": Một hình ảnh rập khuôn, thường liên quan đến định kiến về một nhóm người, một quốc gia hay một nghề nghiệp.

    • Il faut combattre l'image stéréotypée du scientifique isolé dans son laboratoire. (Cần phải chống lại hình ảnh rập khuôn về nhà khoa học cô độc trong phòng thí nghiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréotype (danh từ giống đực): Định kiến, hình mẫu rập khuôn.

    • Ce film reprend tous les stéréotypes sur les Français. (Bộ phim này lặp lại tất cả những định kiến về người Pháp.)
  • Stéréotyper (động từ): Rập khuôn, miêu tả một cách rập khuôn.

    • Il est dangereux de stéréotyper toute une population. (Thật nguy hiểm khi rập khuôn toàn bộ một dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Banal (adj): tầm thường, nhàm chán.
  • Conventionnel (adj): theo lối mòn, thông thường.
  • Rebattu (adj): (ý, chủ đề) đã bị khai thác quá nhiều, nhàm.
  • Cliché (adj): sáo, rập khuôn (từ mượn từ tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp).
Từ trái nghĩa
  • Original (adj): độc đáo.
  • Novateur (adj): đổi mới, sáng tạo.
  • Personnel (adj): mang tính cá nhân.
  • Authentique (adj): chân thật, đích thực.
Các cụm từ liên quan
  • Tomber dans le stéréotypé: Rơi vào lối mòn, trở nên sáo rỗng.
    • Son style d'écriture risque de tomber dans le stéréotypé. (Phong cách viết của anh ta nguy rơi vào lối mòn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stéréotypé")

stéréotypé

Une publicité utilise souvent des images stéréotypées.

tính từ
  1. sáo
    • Des phrases stéréotypées
      những câu sáo

Từ gần giống

Từ chứa "stéréotypé"