sui

  1. (bot.) antiaris
    • nhựa sui
      upas.
  2. (địa phương) như sui gia.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sui"

sui
Hai gia đình sui với nhau cùng ăn một bữa cơm thân mật.